structuring

[Mỹ]/'strʌktʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tổ chức và sắp xếp các thứ theo cách có cấu trúc, làm cho chúng có hệ thống và ngăn nắp hơn.

Câu ví dụ

Effective structuring of a document is crucial for clarity.

Việc cấu trúc tài liệu hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng.

Proper structuring of a website can enhance user experience.

Việc cấu trúc trang web phù hợp có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.

Clear structuring helps in organizing thoughts and ideas.

Việc cấu trúc rõ ràng giúp tổ chức suy nghĩ và ý tưởng.

The structuring of the curriculum needs to be revised.

Việc cấu trúc chương trình giảng dạy cần được xem xét lại.

She excels in structuring complex information into simple formats.

Cô ấy rất giỏi trong việc cấu trúc thông tin phức tạp thành các định dạng đơn giản.

Proper structuring of a project plan is essential for its success.

Việc cấu trúc kế hoạch dự án phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo thành công.

The structuring of the new department requires careful consideration.

Việc cấu trúc phòng ban mới đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Structuring your day effectively can lead to increased productivity.

Việc sắp xếp thời gian biểu của bạn một cách hiệu quả có thể dẫn đến tăng năng suất.

The structuring of sentences in a paragraph affects readability.

Việc cấu trúc câu trong một đoạn văn ảnh hưởng đến khả năng đọc.

He is skilled in structuring arguments for persuasive writing.

Anh ấy có kỹ năng trong việc cấu trúc các lập luận để viết thuyết phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay