methody

[Mỹ]/ˈmeθədi/
[Anh]/ˈmeθədi/

Dịch

n. Một biến thể hiếm hoặc không tiêu chuẩn của từ "method", chỉ một phương pháp hoặc kỹ thuật có hệ thống.
Các dạng của từ
số nhiềumethodies

Cụm từ & Cách kết hợp

methody approach

phương pháp tiếp cận

methody technique

phương pháp kỹ thuật

methody process

phương pháp quy trình

methody system

phương pháp hệ thống

methody analysis

phương pháp phân tích

methody framework

phương pháp khung

methody procedure

phương pháp thủ tục

methody strategy

phương pháp chiến lược

methody application

phương pháp ứng dụng

methody solution

phương pháp giải pháp

Câu ví dụ

the old professor was criticized for being too methody in his lectures.

Giáo sư già đã bị chỉ trích vì quá tỉ mỉ trong các bài giảng của ông.

her methody approach to painting stripped the artwork of all passion.

Phương pháp tỉ mỉ của bà trong việc vẽ đã làm mất đi mọi đam mê trong tác phẩm.

we need a dynamic strategy, not a dull, methody routine.

Chúng ta cần một chiến lược linh hoạt, chứ không phải một thói quen nhàm chán, tỉ mỉ.

his methody handwriting suggested a meticulous but rigid personality.

Chữ viết tỉ mỉ của ông cho thấy một tính cách cẩn thận nhưng cứng nhắc.

the methody arrangement of the files makes retrieval very slow.

Sự sắp xếp tỉ mỉ của các tệp khiến việc truy xuất trở nên rất chậm.

critics found the novel too methody, lacking any surprising twists.

Các nhà phê bình cho rằng tiểu thuyết quá tỉ mỉ, thiếu những bước ngoặt bất ngờ.

she was fired because her methody work ethic stifled creativity.

Cô bị sa thải vì thái độ làm việc tỉ mỉ của cô đã kìm hãm sự sáng tạo.

the methody procedures in this bureaucracy are incredibly frustrating.

Các thủ tục tỉ mỉ trong bộ máy quan liêu này vô cùng gây khó chịu.

stop being so methody and try to think outside the box.

Hãy ngừng hành xử quá tỉ mỉ và cố gắng nghĩ ra ngoài lề.

the music was performed with a methody precision that felt robotic.

Bài nhạc được trình diễn với sự chính xác tỉ mỉ đến mức cảm giác như máy móc.

his methody lifestyle left no room for spontaneity or fun.

Lối sống tỉ mỉ của ông không còn chỗ cho sự tự do hoặc vui vẻ.

students began to ignore the methody instructions of the stubborn teacher.

Các học sinh bắt đầu bỏ qua những chỉ dẫn tỉ mỉ của giáo viên cứng đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay