| số nhiều | methodies |
methody approach
phương pháp tiếp cận
methody technique
phương pháp kỹ thuật
methody process
phương pháp quy trình
methody system
phương pháp hệ thống
methody analysis
phương pháp phân tích
methody framework
phương pháp khung
methody procedure
phương pháp thủ tục
methody strategy
phương pháp chiến lược
methody application
phương pháp ứng dụng
methody solution
phương pháp giải pháp
the old professor was criticized for being too methody in his lectures.
Giáo sư già đã bị chỉ trích vì quá tỉ mỉ trong các bài giảng của ông.
her methody approach to painting stripped the artwork of all passion.
Phương pháp tỉ mỉ của bà trong việc vẽ đã làm mất đi mọi đam mê trong tác phẩm.
we need a dynamic strategy, not a dull, methody routine.
Chúng ta cần một chiến lược linh hoạt, chứ không phải một thói quen nhàm chán, tỉ mỉ.
his methody handwriting suggested a meticulous but rigid personality.
Chữ viết tỉ mỉ của ông cho thấy một tính cách cẩn thận nhưng cứng nhắc.
the methody arrangement of the files makes retrieval very slow.
Sự sắp xếp tỉ mỉ của các tệp khiến việc truy xuất trở nên rất chậm.
critics found the novel too methody, lacking any surprising twists.
Các nhà phê bình cho rằng tiểu thuyết quá tỉ mỉ, thiếu những bước ngoặt bất ngờ.
she was fired because her methody work ethic stifled creativity.
Cô bị sa thải vì thái độ làm việc tỉ mỉ của cô đã kìm hãm sự sáng tạo.
the methody procedures in this bureaucracy are incredibly frustrating.
Các thủ tục tỉ mỉ trong bộ máy quan liêu này vô cùng gây khó chịu.
stop being so methody and try to think outside the box.
Hãy ngừng hành xử quá tỉ mỉ và cố gắng nghĩ ra ngoài lề.
the music was performed with a methody precision that felt robotic.
Bài nhạc được trình diễn với sự chính xác tỉ mỉ đến mức cảm giác như máy móc.
his methody lifestyle left no room for spontaneity or fun.
Lối sống tỉ mỉ của ông không còn chỗ cho sự tự do hoặc vui vẻ.
students began to ignore the methody instructions of the stubborn teacher.
Các học sinh bắt đầu bỏ qua những chỉ dẫn tỉ mỉ của giáo viên cứng đầu.
methody approach
phương pháp tiếp cận
methody technique
phương pháp kỹ thuật
methody process
phương pháp quy trình
methody system
phương pháp hệ thống
methody analysis
phương pháp phân tích
methody framework
phương pháp khung
methody procedure
phương pháp thủ tục
methody strategy
phương pháp chiến lược
methody application
phương pháp ứng dụng
methody solution
phương pháp giải pháp
the old professor was criticized for being too methody in his lectures.
Giáo sư già đã bị chỉ trích vì quá tỉ mỉ trong các bài giảng của ông.
her methody approach to painting stripped the artwork of all passion.
Phương pháp tỉ mỉ của bà trong việc vẽ đã làm mất đi mọi đam mê trong tác phẩm.
we need a dynamic strategy, not a dull, methody routine.
Chúng ta cần một chiến lược linh hoạt, chứ không phải một thói quen nhàm chán, tỉ mỉ.
his methody handwriting suggested a meticulous but rigid personality.
Chữ viết tỉ mỉ của ông cho thấy một tính cách cẩn thận nhưng cứng nhắc.
the methody arrangement of the files makes retrieval very slow.
Sự sắp xếp tỉ mỉ của các tệp khiến việc truy xuất trở nên rất chậm.
critics found the novel too methody, lacking any surprising twists.
Các nhà phê bình cho rằng tiểu thuyết quá tỉ mỉ, thiếu những bước ngoặt bất ngờ.
she was fired because her methody work ethic stifled creativity.
Cô bị sa thải vì thái độ làm việc tỉ mỉ của cô đã kìm hãm sự sáng tạo.
the methody procedures in this bureaucracy are incredibly frustrating.
Các thủ tục tỉ mỉ trong bộ máy quan liêu này vô cùng gây khó chịu.
stop being so methody and try to think outside the box.
Hãy ngừng hành xử quá tỉ mỉ và cố gắng nghĩ ra ngoài lề.
the music was performed with a methody precision that felt robotic.
Bài nhạc được trình diễn với sự chính xác tỉ mỉ đến mức cảm giác như máy móc.
his methody lifestyle left no room for spontaneity or fun.
Lối sống tỉ mỉ của ông không còn chỗ cho sự tự do hoặc vui vẻ.
students began to ignore the methody instructions of the stubborn teacher.
Các học sinh bắt đầu bỏ qua những chỉ dẫn tỉ mỉ của giáo viên cứng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay