metical value
giá trị metical
metical currency
tiền tệ metical
metical exchange
trao đổi metical
metical notes
tiền giấy metical
metical rate
tỷ giá metical
metical market
thị trường metical
metical coins
tiền xu metical
metical amount
số tiền metical
metical system
hệ thống metical
metical transaction
giao dịch metical
the price is 100 meticals.
giá là 100 metical.
he paid for the meal in meticals.
anh ấy đã trả tiền cho bữa ăn bằng metical.
how many meticals do you need?
bạn cần bao nhiêu metical?
the exchange rate for meticals is favorable.
tỷ giá hối đoái cho metical là có lợi.
she saved her meticals for a new phone.
cô ấy tiết kiệm metical để mua một điện thoại mới.
they are counting their meticals carefully.
họ đang đếm metical của họ một cách cẩn thận.
the shop accepts meticals only.
cửa hàng chỉ chấp nhận metical.
he converted dollars into meticals.
anh ấy đã đổi đô la sang metical.
we need to budget our meticals wisely.
chúng ta cần phải cân đối metical của chúng ta một cách khôn ngoan.
investing meticals can yield good returns.
đầu tư metical có thể mang lại lợi nhuận tốt.
metical value
giá trị metical
metical currency
tiền tệ metical
metical exchange
trao đổi metical
metical notes
tiền giấy metical
metical rate
tỷ giá metical
metical market
thị trường metical
metical coins
tiền xu metical
metical amount
số tiền metical
metical system
hệ thống metical
metical transaction
giao dịch metical
the price is 100 meticals.
giá là 100 metical.
he paid for the meal in meticals.
anh ấy đã trả tiền cho bữa ăn bằng metical.
how many meticals do you need?
bạn cần bao nhiêu metical?
the exchange rate for meticals is favorable.
tỷ giá hối đoái cho metical là có lợi.
she saved her meticals for a new phone.
cô ấy tiết kiệm metical để mua một điện thoại mới.
they are counting their meticals carefully.
họ đang đếm metical của họ một cách cẩn thận.
the shop accepts meticals only.
cửa hàng chỉ chấp nhận metical.
he converted dollars into meticals.
anh ấy đã đổi đô la sang metical.
we need to budget our meticals wisely.
chúng ta cần phải cân đối metical của chúng ta một cách khôn ngoan.
investing meticals can yield good returns.
đầu tư metical có thể mang lại lợi nhuận tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay