metical

[Mỹ]/ˈmɛtɪkəl/
[Anh]/ˈmɛtɪkəl/

Dịch

n. đơn vị tiền tệ của Mozambique
Word Forms
số nhiềumeticals

Cụm từ & Cách kết hợp

metical value

giá trị metical

metical currency

tiền tệ metical

metical exchange

trao đổi metical

metical notes

tiền giấy metical

metical rate

tỷ giá metical

metical market

thị trường metical

metical coins

tiền xu metical

metical amount

số tiền metical

metical system

hệ thống metical

metical transaction

giao dịch metical

Câu ví dụ

the price is 100 meticals.

giá là 100 metical.

he paid for the meal in meticals.

anh ấy đã trả tiền cho bữa ăn bằng metical.

how many meticals do you need?

bạn cần bao nhiêu metical?

the exchange rate for meticals is favorable.

tỷ giá hối đoái cho metical là có lợi.

she saved her meticals for a new phone.

cô ấy tiết kiệm metical để mua một điện thoại mới.

they are counting their meticals carefully.

họ đang đếm metical của họ một cách cẩn thận.

the shop accepts meticals only.

cửa hàng chỉ chấp nhận metical.

he converted dollars into meticals.

anh ấy đã đổi đô la sang metical.

we need to budget our meticals wisely.

chúng ta cần phải cân đối metical của chúng ta một cách khôn ngoan.

investing meticals can yield good returns.

đầu tư metical có thể mang lại lợi nhuận tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay