metis

[Mỹ]/ˈmeɪtiː/
[Anh]/ˈmeɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người đa chủng tộc; người đa chủng tộc có một phần tám tổ tiên châu Phi (Mỹ); động vật lai
Các dạng của từ
số nhiềumetiss

Cụm từ & Cách kết hợp

metis culture

văn hóa métis

metis identity

danh tính métis

metis heritage

di sản métis

metis rights

quyền lợi của người métis

metis community

cộng đồng métis

metis history

lịch sử của người métis

metis language

ngôn ngữ métis

metis governance

quản trị của người métis

metis art

nghệ thuật métis

metis traditions

truyền thống của người métis

Câu ví dụ

metis culture is rich and diverse.

văn hóa Métis giàu có và đa dạng.

many metis people celebrate their heritage.

nhiều người Métis ăn mừng di sản của họ.

understanding metis history is important.

hiểu về lịch sử Métis là quan trọng.

the metis community is known for its resilience.

cộng đồng Métis nổi tiếng với sự kiên cường của họ.

metis art reflects a unique perspective.

nghệ thuật Métis phản ánh một quan điểm độc đáo.

we should promote metis languages.

chúng ta nên thúc đẩy các ngôn ngữ Métis.

many metis families participate in traditional events.

nhiều gia đình Métis tham gia các sự kiện truyền thống.

metis identity blends indigenous and european cultures.

danh tính Métis kết hợp văn hóa bản địa và châu Âu.

learning about metis traditions can be enriching.

học về các truyền thống Métis có thể mang lại sự phong phú.

metis people have a strong sense of community.

người Métis có ý thức mạnh mẽ về cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay