two metresticks
Hai thanh metresticks
wooden metresticks
Thanh metresticks bằng gỗ
using metresticks
Sử dụng metresticks
with metresticks
Với metresticks
align metresticks
Căn chỉnh metresticks
measure with metresticks
Đo bằng metresticks
metal metresticks
Thanh metresticks bằng kim loại
folding metresticks
Thanh metresticks gập
stack metresticks
Xếp chồng metresticks
standard metresticks
Thanh metresticks tiêu chuẩn
the construction workers used metresticks to measure the length of the walls before installing the drywall.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng thước mét để đo chiều dài của các bức tường trước khi lắp đặt tấm thạch cao.
students in the physics laboratory borrowed several metresticks from the supply room for their experiments.
Các sinh viên trong phòng thí nghiệm vật lý đã mượn vài chiếc thước mét từ kho cung cấp để thực hiện các thí nghiệm của họ.
the carpenter's metresticks were made of durable bamboo and featured clear metric markings.
Các thước mét của thợ mộc được làm từ tre bền và có các vạch đo mét rõ ràng.
we purchased three new metresticks from the hardware store to replace the broken ones.
Chúng tôi đã mua ba chiếc thước mét mới từ cửa hàng dụng cụ để thay thế những chiếc bị hỏng.
the surveyor's metresticks helped the team accurately map the boundaries of the construction site.
Các thước mét của kỹ sư khảo sát đã giúp đội ngũ vẽ bản đồ chính xác các ranh giới của công trường xây dựng.
physical education teachers often use metresticks to measure how high students can jump.
Các giáo viên thể dục thường sử dụng thước mét để đo xem học sinh có thể nhảy cao bao nhiêu.
the workshop's wall was covered with various measuring tools including rulers, tape measures, and metresticks.
Tường trong xưởng được phủ đầy các dụng cụ đo lường khác nhau bao gồm thước kẻ, thước dây và thước mét.
our gymnasium maintains a collection of metresticks for tracking student height measurements throughout the school year.
Sân thể thao của chúng tôi duy trì một bộ sưu tập thước mét để theo dõi các phép đo chiều cao của học sinh trong suốt năm học.
the architect brought precision metresticks to ensure the blueprints were followed exactly during construction.
Kỹ sư xây dựng đã mang theo các thước mét chính xác để đảm bảo bản vẽ được tuân thủ đúng trong quá trình xây dựng.
when painting the basketball court, workers relied on metresticks to mark the correct line distances.
Khi sơn sân bóng rổ, các công nhân dựa vào thước mét để đánh dấu khoảng cách đường kẻ chính xác.
the science department ordered lightweight metresticks for the outdoor field experiments.
Bộ phận khoa học đã đặt hàng các thước mét nhẹ cho các thí nghiệm ngoài trời.
experienced builders prefer metresticks over tape measures for straight-line measurements due to their rigidity.
Các thợ lành nghề ưa chuộng thước mét hơn thước dây cho các phép đo đường thẳng nhờ độ cứng của chúng.
two metresticks
Hai thanh metresticks
wooden metresticks
Thanh metresticks bằng gỗ
using metresticks
Sử dụng metresticks
with metresticks
Với metresticks
align metresticks
Căn chỉnh metresticks
measure with metresticks
Đo bằng metresticks
metal metresticks
Thanh metresticks bằng kim loại
folding metresticks
Thanh metresticks gập
stack metresticks
Xếp chồng metresticks
standard metresticks
Thanh metresticks tiêu chuẩn
the construction workers used metresticks to measure the length of the walls before installing the drywall.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng thước mét để đo chiều dài của các bức tường trước khi lắp đặt tấm thạch cao.
students in the physics laboratory borrowed several metresticks from the supply room for their experiments.
Các sinh viên trong phòng thí nghiệm vật lý đã mượn vài chiếc thước mét từ kho cung cấp để thực hiện các thí nghiệm của họ.
the carpenter's metresticks were made of durable bamboo and featured clear metric markings.
Các thước mét của thợ mộc được làm từ tre bền và có các vạch đo mét rõ ràng.
we purchased three new metresticks from the hardware store to replace the broken ones.
Chúng tôi đã mua ba chiếc thước mét mới từ cửa hàng dụng cụ để thay thế những chiếc bị hỏng.
the surveyor's metresticks helped the team accurately map the boundaries of the construction site.
Các thước mét của kỹ sư khảo sát đã giúp đội ngũ vẽ bản đồ chính xác các ranh giới của công trường xây dựng.
physical education teachers often use metresticks to measure how high students can jump.
Các giáo viên thể dục thường sử dụng thước mét để đo xem học sinh có thể nhảy cao bao nhiêu.
the workshop's wall was covered with various measuring tools including rulers, tape measures, and metresticks.
Tường trong xưởng được phủ đầy các dụng cụ đo lường khác nhau bao gồm thước kẻ, thước dây và thước mét.
our gymnasium maintains a collection of metresticks for tracking student height measurements throughout the school year.
Sân thể thao của chúng tôi duy trì một bộ sưu tập thước mét để theo dõi các phép đo chiều cao của học sinh trong suốt năm học.
the architect brought precision metresticks to ensure the blueprints were followed exactly during construction.
Kỹ sư xây dựng đã mang theo các thước mét chính xác để đảm bảo bản vẽ được tuân thủ đúng trong quá trình xây dựng.
when painting the basketball court, workers relied on metresticks to mark the correct line distances.
Khi sơn sân bóng rổ, các công nhân dựa vào thước mét để đánh dấu khoảng cách đường kẻ chính xác.
the science department ordered lightweight metresticks for the outdoor field experiments.
Bộ phận khoa học đã đặt hàng các thước mét nhẹ cho các thí nghiệm ngoài trời.
experienced builders prefer metresticks over tape measures for straight-line measurements due to their rigidity.
Các thợ lành nghề ưa chuộng thước mét hơn thước dây cho các phép đo đường thẳng nhờ độ cứng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay