new metrifications
thông số đo lường mới
standard metrifications
thông số đo lường tiêu chuẩn
metric metrifications
thông số đo lường theo chỉ số
accurate metrifications
thông số đo lường chính xác
effective metrifications
thông số đo lường hiệu quả
global metrifications
thông số đo lường toàn cầu
relevant metrifications
thông số đo lường phù hợp
innovative metrifications
thông số đo lường sáng tạo
complex metrifications
thông số đo lường phức tạp
custom metrifications
thông số đo lường tùy chỉnh
metrifications are essential for understanding complex data.
các chỉ số đo lường là rất quan trọng để hiểu dữ liệu phức tạp.
the metrifications of the project helped in its evaluation.
các chỉ số đo lường của dự án đã giúp đánh giá nó.
we need accurate metrifications to make informed decisions.
chúng ta cần các chỉ số đo lường chính xác để đưa ra các quyết định sáng suốt.
metrifications can improve the quality of our research.
các chỉ số đo lường có thể cải thiện chất lượng nghiên cứu của chúng ta.
the team focused on the metrifications of user engagement.
nhóm tập trung vào các chỉ số đo lường mức độ tương tác của người dùng.
metrifications allow us to track progress effectively.
các chỉ số đo lường cho phép chúng ta theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.
understanding metrifications is key to successful analysis.
hiểu các chỉ số đo lường là chìa khóa để phân tích thành công.
metrifications can reveal trends that are not immediately obvious.
các chỉ số đo lường có thể tiết lộ các xu hướng không dễ thấy ngay.
we should standardize our metrifications across all departments.
chúng ta nên chuẩn hóa các chỉ số đo lường của mình trên tất cả các phòng ban.
effective metrifications enhance communication within teams.
các chỉ số đo lường hiệu quả nâng cao khả năng giao tiếp trong nhóm.
new metrifications
thông số đo lường mới
standard metrifications
thông số đo lường tiêu chuẩn
metric metrifications
thông số đo lường theo chỉ số
accurate metrifications
thông số đo lường chính xác
effective metrifications
thông số đo lường hiệu quả
global metrifications
thông số đo lường toàn cầu
relevant metrifications
thông số đo lường phù hợp
innovative metrifications
thông số đo lường sáng tạo
complex metrifications
thông số đo lường phức tạp
custom metrifications
thông số đo lường tùy chỉnh
metrifications are essential for understanding complex data.
các chỉ số đo lường là rất quan trọng để hiểu dữ liệu phức tạp.
the metrifications of the project helped in its evaluation.
các chỉ số đo lường của dự án đã giúp đánh giá nó.
we need accurate metrifications to make informed decisions.
chúng ta cần các chỉ số đo lường chính xác để đưa ra các quyết định sáng suốt.
metrifications can improve the quality of our research.
các chỉ số đo lường có thể cải thiện chất lượng nghiên cứu của chúng ta.
the team focused on the metrifications of user engagement.
nhóm tập trung vào các chỉ số đo lường mức độ tương tác của người dùng.
metrifications allow us to track progress effectively.
các chỉ số đo lường cho phép chúng ta theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.
understanding metrifications is key to successful analysis.
hiểu các chỉ số đo lường là chìa khóa để phân tích thành công.
metrifications can reveal trends that are not immediately obvious.
các chỉ số đo lường có thể tiết lộ các xu hướng không dễ thấy ngay.
we should standardize our metrifications across all departments.
chúng ta nên chuẩn hóa các chỉ số đo lường của mình trên tất cả các phòng ban.
effective metrifications enhance communication within teams.
các chỉ số đo lường hiệu quả nâng cao khả năng giao tiếp trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay