miao

[Mỹ]/miau/
[Anh]/miau/

Dịch

n. một cây non, một cây non
Word Forms
số nhiềumiaos

Cụm từ & Cách kết hợp

miao cute

Vietnamese_translation

meow miao

Vietnamese_translation

miao sound

Vietnamese_translation

that's miao

Vietnamese_translation

miao meow kitten

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cat meowed softly.

Con mèo kêu nhẹ.

she said "miao" playfully.

Cô ấy nói "miao" một cách vui nhộn.

he used "miao" as a nickname for his sister.

Anh ấy dùng "miao" làm biệt danh cho em gái mình.

the sound of meows filled the room.

Âm thanh của tiếng mèo kêu lấp đầy căn phòng.

my cat's favorite sound is "miao".

Âm thanh yêu thích của con mèo tôi là "miao".

the kitten meowed loudly for its mother.

Con mèo con kêu lớn tiếng gọi mẹ.

he pretended to be a cat, saying "miao" all the time.

Anh ấy giả vờ là con mèo, luôn nói "miao" không ngừng.

the sound of "miao" was so cute that it melted my heart.

Âm thanh "miao" quá dễ thương đến mức làm tan chảy trái tim tôi.

she used "miao" as a sound effect in her play.

Cô ấy dùng "miao" làm hiệu ứng âm thanh trong vở kịch của mình.

the meows of the cats were a constant background noise.

Âm thanh mèo kêu là tiếng ồn nền không ngừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay