cat miaowed
mèo kêu meo
she miaowed
cô ấy kêu meo
he miaowed
anh ấy kêu meo
loudly miaowed
kêu meo lớn
softly miaowed
kêu meo nhẹ nhàng
miaowed again
kêu meo lần nữa
miaowed loudly
kêu meo lớn
miaowed softly
kêu meo nhẹ nhàng
miaowed happily
kêu meo vui vẻ
miaowed playfully
kêu meo tinh nghịch
the cat miaowed softly in the corner.
con mèo kêu meo meo nhẹ nhàng trong góc.
when i called her, she miaowed back at me.
khi tôi gọi nó, nó kêu meo meo lại với tôi.
the kitten miaowed for its mother.
chú mèo con kêu meo meo để tìm mẹ.
she miaowed playfully to get my attention.
nó kêu meo meo một cách nghịch ngợm để thu hút sự chú ý của tôi.
he thought the cat was hungry because it miaowed.
anh ấy nghĩ con mèo đó đói vì nó kêu meo meo.
the stray cat miaowed at the door, asking to come in.
con mèo hoang kêu meo meo ở cửa, xin được vào.
every time the doorbell rang, the dog barked while the cat miaowed.
mỗi khi chuông cửa reo, chó sủa trong khi mèo kêu meo meo.
she recorded the sound of her cat miaowing.
cô ấy đã ghi lại âm thanh của mèo kêu meo meo.
the cat miaowed loudly when it saw the bird.
con mèo kêu meo meo lớn khi nó nhìn thấy chim.
after playing, the kitten miaowed for a nap.
sau khi chơi, chú mèo con kêu meo meo để ngủ trưa.
cat miaowed
mèo kêu meo
she miaowed
cô ấy kêu meo
he miaowed
anh ấy kêu meo
loudly miaowed
kêu meo lớn
softly miaowed
kêu meo nhẹ nhàng
miaowed again
kêu meo lần nữa
miaowed loudly
kêu meo lớn
miaowed softly
kêu meo nhẹ nhàng
miaowed happily
kêu meo vui vẻ
miaowed playfully
kêu meo tinh nghịch
the cat miaowed softly in the corner.
con mèo kêu meo meo nhẹ nhàng trong góc.
when i called her, she miaowed back at me.
khi tôi gọi nó, nó kêu meo meo lại với tôi.
the kitten miaowed for its mother.
chú mèo con kêu meo meo để tìm mẹ.
she miaowed playfully to get my attention.
nó kêu meo meo một cách nghịch ngợm để thu hút sự chú ý của tôi.
he thought the cat was hungry because it miaowed.
anh ấy nghĩ con mèo đó đói vì nó kêu meo meo.
the stray cat miaowed at the door, asking to come in.
con mèo hoang kêu meo meo ở cửa, xin được vào.
every time the doorbell rang, the dog barked while the cat miaowed.
mỗi khi chuông cửa reo, chó sủa trong khi mèo kêu meo meo.
she recorded the sound of her cat miaowing.
cô ấy đã ghi lại âm thanh của mèo kêu meo meo.
the cat miaowed loudly when it saw the bird.
con mèo kêu meo meo lớn khi nó nhìn thấy chim.
after playing, the kitten miaowed for a nap.
sau khi chơi, chú mèo con kêu meo meo để ngủ trưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay