cat purred
mèo kêu rừ rừ
softly purred
kêu rừ rừ nhẹ nhàng
gently purred
kêu rừ rừ dịu dàng
purred softly
kêu rừ rừ nhẹ nhàng
purred contentedly
kêu rừ rừ một cách mãn nguyện
purred happily
kêu rừ rừ vui vẻ
purred loudly
kêu rừ rừ lớn
purred quietly
kêu rừ rừ êm ả
dog purred
chó kêu rừ rừ
purred in delight
kêu rừ rừ đầy thích thú
the cat purred softly on my lap.
con mèo rên khe khẽ trên đùi tôi.
she purred with delight when she saw the gift.
Cô ấy rên khe khẽ vì thích thú khi nhìn thấy món quà.
the engine purred smoothly as we drove down the highway.
Động cơ rên khe khẽ êm ái khi chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc.
he purred a tune while he worked in the garden.
Anh ấy rên một giai điệu trong khi làm việc trong vườn.
the kitten purred happily when i stroked its fur.
Chú mèo con rên khe khẽ vui vẻ khi tôi vuốt ve bộ lông của nó.
as the baby slept, it purred like a contented kitten.
Khi em bé ngủ, nó rên khe khẽ như một chú mèo con hài lòng.
she purred her approval after tasting the delicious cake.
Cô ấy rên khe khẽ thể hiện sự đồng ý của mình sau khi nếm thử chiếc bánh ngon tuyệt.
the old car purred to life after sitting for months.
Chiếc xe cũ rên khe khẽ khởi động trở lại sau nhiều tháng không sử dụng.
the lioness purred softly to her cubs.
Chúa sư tử cái rên khe khẽ với những đứa con của nó.
he purred a secret melody that only she could hear.
Anh ấy rên một giai điệu bí mật mà chỉ có cô ấy mới nghe được.
cat purred
mèo kêu rừ rừ
softly purred
kêu rừ rừ nhẹ nhàng
gently purred
kêu rừ rừ dịu dàng
purred softly
kêu rừ rừ nhẹ nhàng
purred contentedly
kêu rừ rừ một cách mãn nguyện
purred happily
kêu rừ rừ vui vẻ
purred loudly
kêu rừ rừ lớn
purred quietly
kêu rừ rừ êm ả
dog purred
chó kêu rừ rừ
purred in delight
kêu rừ rừ đầy thích thú
the cat purred softly on my lap.
con mèo rên khe khẽ trên đùi tôi.
she purred with delight when she saw the gift.
Cô ấy rên khe khẽ vì thích thú khi nhìn thấy món quà.
the engine purred smoothly as we drove down the highway.
Động cơ rên khe khẽ êm ái khi chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc.
he purred a tune while he worked in the garden.
Anh ấy rên một giai điệu trong khi làm việc trong vườn.
the kitten purred happily when i stroked its fur.
Chú mèo con rên khe khẽ vui vẻ khi tôi vuốt ve bộ lông của nó.
as the baby slept, it purred like a contented kitten.
Khi em bé ngủ, nó rên khe khẽ như một chú mèo con hài lòng.
she purred her approval after tasting the delicious cake.
Cô ấy rên khe khẽ thể hiện sự đồng ý của mình sau khi nếm thử chiếc bánh ngon tuyệt.
the old car purred to life after sitting for months.
Chiếc xe cũ rên khe khẽ khởi động trở lại sau nhiều tháng không sử dụng.
the lioness purred softly to her cubs.
Chúa sư tử cái rên khe khẽ với những đứa con của nó.
he purred a secret melody that only she could hear.
Anh ấy rên một giai điệu bí mật mà chỉ có cô ấy mới nghe được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay