microbats

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəʊˌbæts]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəʊˌbæts]/

Dịch

n. những con dơi nhỏ; những con dơi có kích thước nhỏ, đặc biệt là những con sử dụng siêu âm để định vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

microbats fly

Chuột túi bay

studying microbats

Nghiên cứu chuột túi

microbat roosts

Nơi ở của chuột túi

small microbats

Chuột túi nhỏ

microbats echolocate

Chuột túi định vị bằng âm thanh

protecting microbats

Bảo vệ chuột túi

microbat species

Loài chuột túi

finding microbats

Tìm chuột túi

microbats forage

Chuột túi kiếm ăn

several microbats

Một vài chuột túi

Câu ví dụ

researchers are studying the echolocation abilities of microbats.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu khả năng định vị bằng siêu âm của dơi nhỏ.

many microbats roost in caves and abandoned mines.

Rất nhiều dơi nhỏ sinh sống trong hang động và các mỏ đã bỏ hoang.

the diet of most microbats consists primarily of insects.

Chế độ ăn của hầu hết dơi nhỏ chủ yếu gồm các loài côn trùng.

microbats play a vital role in controlling insect populations.

Dơi nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.

conservation efforts are needed to protect microbat habitats.

Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của dơi nhỏ.

scientists use acoustic detectors to monitor microbat activity.

Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị phát hiện âm thanh để theo dõi hoạt động của dơi nhỏ.

some microbat species are threatened by habitat loss and pesticide use.

Một số loài dơi nhỏ đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống và việc sử dụng thuốc trừ sâu.

microbats often use their wings to navigate in complete darkness.

Dơi nhỏ thường sử dụng đôi cánh của chúng để di chuyển trong bóng tối hoàn toàn.

the tiny size of microbats allows them to access small spaces.

Kích thước nhỏ của dơi nhỏ giúp chúng có thể tiếp cận những không gian hẹp.

microbat guano is a valuable source of nutrients for cave ecosystems.

Phân dơi nhỏ là nguồn dinh dưỡng quý giá cho hệ sinh thái hang động.

understanding microbat behavior is crucial for effective conservation.

Hiểu biết về hành vi của dơi nhỏ là rất quan trọng đối với việc bảo tồn hiệu quả.

the diversity of microbat species is surprisingly high worldwide.

Đa dạng loài dơi nhỏ trên toàn thế giới lại cao đến bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay