microbeads

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊbiːdz/
[Anh]/ˈmaɪkroʊbiːdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hạt nhỏ li ti, thường làm bằng nhựa, được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân để tẩy da chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

microbeads ban

Cấm vi hạt

microbeads pollution

Ô nhiễm vi hạt

microbeads problem

Vấn đề vi hạt

microbeads legislation

Luật pháp về vi hạt

microbeads regulation

Quy định về vi hạt

microbeads impact

Tác động của vi hạt

microbeads concern

Nỗi lo về vi hạt

microbeads crisis

Cơn khủng hoảng vi hạt

microbead contamination

Lây nhiễm vi hạt

banning microbeads

Cấm vi hạt

Câu ví dụ

microbeads are commonly found in personal care products.

Việc sử dụng các hạt vi nhựa rất phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

marine life is threatened by microbeads in oceans.

Sự sống dưới biển đang bị đe dọa bởi các hạt vi nhựa trong đại dương.

many countries have banned microbeads in cosmetics.

Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng hạt vi nhựa trong mỹ phẩm.

microbeads are too small to be filtered by wastewater treatment plants.

Hạt vi nhựa quá nhỏ để có thể được lọc bởi các nhà máy xử lý nước thải.

scientists are studying the environmental impact of microbeads.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động môi trường của hạt vi nhựa.

microbeads accumulate in the food chain over time.

Hạt vi nhựa tích tụ trong chuỗi thức ăn theo thời gian.

some companies have replaced microbeads with natural alternatives.

Một số công ty đã thay thế hạt vi nhựa bằng các chất thay thế tự nhiên.

microbeads contribute to plastic pollution in waterways.

Hạt vi nhựa góp phần gây ô nhiễm nhựa trong các hệ thống thủy lợi.

children may be exposed to microbeads through certain products.

Trẻ em có thể tiếp xúc với hạt vi nhựa thông qua một số sản phẩm.

researchers discovered microbeads in remote arctic regions.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra hạt vi nhựa trong các khu vực cực Bắc hẻo lánh.

microbeads can take hundreds of years to decompose.

Hạt vi nhựa có thể mất hàng trăm năm để phân hủy.

the use of microbeads has declined significantly since the ban.

Sự sử dụng hạt vi nhựa đã giảm đáng kể kể từ khi cấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay