micrograms

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəʊɡræmz]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəʊɡræmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị đo khối lượng bằng một triệu phân之一 của gram
n., số nhiều. Dạng số nhiều của microgram.

Cụm từ & Cách kết hợp

micrograms per liter

microgram trên lít

measuring micrograms

đo lường microgram

micrograms detected

microgram được phát hiện

containing micrograms

chứa microgram

microgram levels

mức microgram

analyzing micrograms

phân tích microgram

trace micrograms

microgram vi lượng

micrograms found

microgram được tìm thấy

reporting micrograms

báo cáo microgram

micrograms present

microgram hiện diện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay