microphotograph analysis
phân tích ảnh hiển vi
microphotograph technique
kỹ thuật chụp ảnh hiển vi
microphotograph study
nghiên cứu ảnh hiển vi
microphotograph imaging
ảnh chụp hiển vi
microphotograph comparison
so sánh ảnh hiển vi
microphotograph sample
mẫu ảnh hiển vi
microphotograph detail
chi tiết ảnh hiển vi
microphotograph equipment
thiết bị chụp ảnh hiển vi
microphotograph resolution
độ phân giải ảnh hiển vi
microphotograph application
ứng dụng của ảnh hiển vi
the scientist took a microphotograph of the cell structure.
nhà khoa học đã chụp ảnh hiển vi của cấu trúc tế bào.
microphotographs can reveal details invisible to the naked eye.
ảnh hiển vi có thể tiết lộ những chi tiết không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
she published a microphotograph of the rare specimen in her research.
bà ấy đã công bố một ảnh hiển vi của mẫu vật quý hiếm trong nghiên cứu của mình.
the microphotograph showed intricate patterns on the surface.
bức ảnh hiển vi cho thấy những hoa văn phức tạp trên bề mặt.
analyzing the microphotograph helped identify the species.
việc phân tích ảnh hiển vi đã giúp xác định loài.
he used a microphotograph to illustrate his findings.
anh ấy đã sử dụng một ảnh hiển vi để minh họa những phát hiện của mình.
microphotographs are essential in materials science research.
ảnh hiển vi rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học vật liệu.
the exhibit featured stunning microphotographs of insects.
triển lãm trưng bày những bức ảnh hiển vi tuyệt đẹp về côn trùng.
her microphotograph captured the beauty of microscopic life.
bức ảnh hiển vi của cô ấy đã ghi lại vẻ đẹp của cuộc sống vi mô.
he specializes in creating high-resolution microphotographs.
anh ấy chuyên tạo ra các ảnh hiển vi có độ phân giải cao.
microphotograph analysis
phân tích ảnh hiển vi
microphotograph technique
kỹ thuật chụp ảnh hiển vi
microphotograph study
nghiên cứu ảnh hiển vi
microphotograph imaging
ảnh chụp hiển vi
microphotograph comparison
so sánh ảnh hiển vi
microphotograph sample
mẫu ảnh hiển vi
microphotograph detail
chi tiết ảnh hiển vi
microphotograph equipment
thiết bị chụp ảnh hiển vi
microphotograph resolution
độ phân giải ảnh hiển vi
microphotograph application
ứng dụng của ảnh hiển vi
the scientist took a microphotograph of the cell structure.
nhà khoa học đã chụp ảnh hiển vi của cấu trúc tế bào.
microphotographs can reveal details invisible to the naked eye.
ảnh hiển vi có thể tiết lộ những chi tiết không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
she published a microphotograph of the rare specimen in her research.
bà ấy đã công bố một ảnh hiển vi của mẫu vật quý hiếm trong nghiên cứu của mình.
the microphotograph showed intricate patterns on the surface.
bức ảnh hiển vi cho thấy những hoa văn phức tạp trên bề mặt.
analyzing the microphotograph helped identify the species.
việc phân tích ảnh hiển vi đã giúp xác định loài.
he used a microphotograph to illustrate his findings.
anh ấy đã sử dụng một ảnh hiển vi để minh họa những phát hiện của mình.
microphotographs are essential in materials science research.
ảnh hiển vi rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học vật liệu.
the exhibit featured stunning microphotographs of insects.
triển lãm trưng bày những bức ảnh hiển vi tuyệt đẹp về côn trùng.
her microphotograph captured the beauty of microscopic life.
bức ảnh hiển vi của cô ấy đã ghi lại vẻ đẹp của cuộc sống vi mô.
he specializes in creating high-resolution microphotographs.
anh ấy chuyên tạo ra các ảnh hiển vi có độ phân giải cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay