micropipettes

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊpʌɪˈpɛts/
[Anh]/ˌmaɪkroʊpaɪˈpɛts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của micropipette; một dụng cụ chính xác nhỏ dùng để đo và chuyển các thể tích rất nhỏ của chất lỏng trong công việc phòng thí nghiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

using micropipettes

Sử dụng pipet vi lượng

micropipettes are calibrated

Pipet vi lượng được hiệu chuẩn

micropipettes need calibration

Pipet vi lượng cần hiệu chuẩn

with micropipettes

Với pipet vi lượng

micropipettes require maintenance

Pipet vi lượng cần bảo trì

micropipette tips

Đầu pipet vi lượng

sterile micropipettes

Pipet vi lượng vô trùng

micropipette volume

Thể tích pipet vi lượng

micropipette accuracy

Độ chính xác của pipet vi lượng

calibrating micropipettes

Hiệu chuẩn pipet vi lượng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay