microplates

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊpleɪt/
[Anh]/ˈmaɪkroʊpleɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đĩa phẳng nhỏ được sử dụng cho các thí nghiệm khoa học khác nhau, đặc biệt trong sinh học và hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

microplate reader

máy đọc microplate

microplate assay

phân tích microplate

microplate format

định dạng microplate

microplate technique

kỹ thuật microplate

microplate analysis

phân tích microplate

microplate experiment

thí nghiệm microplate

microplate samples

mẫu microplate

microplate wells

giếng microplate

microplate layout

bố cục microplate

microplate storage

lưu trữ microplate

Câu ví dụ

the scientist used a microplate to conduct the experiment.

các nhà khoa học đã sử dụng đĩa vi kiểm để thực hiện thí nghiệm.

microplates are essential for high-throughput screening.

đĩa vi kiểm rất cần thiết cho sàng lọc thông lượng cao.

she carefully pipetted the samples into the microplate.

cô ấy cẩn thận lấy mẫu và cho vào đĩa vi kiểm.

each well in the microplate holds a different solution.

mỗi giếng trong đĩa vi kiểm chứa một dung dịch khác nhau.

microplates can be made of plastic or glass.

đĩa vi kiểm có thể được làm từ nhựa hoặc thủy tinh.

the microplate reader provided accurate measurements.

máy đọc đĩa vi kiểm cung cấp các phép đo chính xác.

researchers analyzed the data from the microplate assay.

các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ phép đo trên đĩa vi kiểm.

microplates are commonly used in biochemical assays.

đĩa vi kiểm được sử dụng phổ biến trong các phép đo sinh hóa.

she designed a new microplate for the study.

cô ấy đã thiết kế một đĩa vi kiểm mới cho nghiên cứu.

proper cleaning of microplates is crucial for accurate results.

việc làm sạch đĩa vi kiểm đúng cách là rất quan trọng để có kết quả chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay