micropowers

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊˌpaʊəz/
[Anh]/ˈmaɪkroʊˌpaʊərz/

Dịch

n. Số nhiều của micropower; mức công suất rất thấp hoặc nguồn năng lượng nhỏ (thường trong lĩnh vực máy tính hoặc điện tử); các hình thức ảnh hưởng, quyền lực hoặc kiểm soát nhỏ (trong bối cảnh xã hội học)

Cụm từ & Cách kết hợp

global micropowers

những cường quốc vi mô toàn cầu

economic micropowers

những cường quốc vi mô kinh tế

rising micropowers

những cường quốc vi mô đang lên

micropowers in action

những cường quốc vi mô đang hành động

strategic micropowers

những cường quốc vi mô chiến lược

digital micropowers

những cường quốc vi mô số

regional micropowers

những cường quốc vi mô khu vực

small micropowers

những cường quốc vi mô nhỏ

emerging micropowers

những cường quốc vi mô đang trỗi dậy

technological micropowers

những cường quốc vi mô công nghệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay