microscopicists

[Mỹ]/ˌmaɪkrəˈskɒpɪsɪsts/
[Anh]/ˌmaɪkrəˈskɑpɪsɪsts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

microscopicists say

the microscopicists

leading microscopicists

renowned microscopicists

microscopicists discovered

microscopicists study

expert microscopicists

skilled microscopicists

many microscopicists

microscopicists observe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay