micturating reflex
phản xạ đi tiểu
micturating process
quá trình đi tiểu
micturating urge
cảm giác muốn đi tiểu
micturating function
chức năng đi tiểu
micturating symptoms
triệu chứng đi tiểu
micturating behavior
hành vi đi tiểu
micturating difficulties
khó khăn khi đi tiểu
micturating frequency
tần suất đi tiểu
micturating patterns
mẫu hình đi tiểu
micturating control
kiểm soát đi tiểu
the doctor advised him to monitor his micturating habits.
bác sĩ khuyên anh nên theo dõi thói quen đi tiểu của mình.
micturating frequently can be a sign of a medical condition.
đi tiểu thường xuyên có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế.
she felt embarrassed about micturating in public restrooms.
cô ấy cảm thấy xấu hổ khi đi tiểu ở nhà vệ sinh công cộng.
after drinking a lot of water, he found himself micturating often.
sau khi uống nhiều nước, anh thấy mình thường xuyên đi tiểu.
micturating at night can disrupt your sleep.
đi tiểu vào ban đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
she was concerned about her cat's micturating behavior.
cô ấy lo lắng về hành vi đi tiểu của mèo cưng.
the nurse asked about his micturating patterns during the check-up.
y tá hỏi về thói quen đi tiểu của anh ấy trong quá trình kiểm tra sức khỏe.
he learned about the micturating process in his biology class.
anh ấy đã tìm hiểu về quá trình đi tiểu trong lớp học sinh học.
micturating can be influenced by various factors including diet.
đi tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả chế độ ăn uống.
understanding micturating is essential for diagnosing urinary disorders.
hiểu về việc đi tiểu là điều cần thiết để chẩn đoán các rối loạn tiết niệu.
micturating reflex
phản xạ đi tiểu
micturating process
quá trình đi tiểu
micturating urge
cảm giác muốn đi tiểu
micturating function
chức năng đi tiểu
micturating symptoms
triệu chứng đi tiểu
micturating behavior
hành vi đi tiểu
micturating difficulties
khó khăn khi đi tiểu
micturating frequency
tần suất đi tiểu
micturating patterns
mẫu hình đi tiểu
micturating control
kiểm soát đi tiểu
the doctor advised him to monitor his micturating habits.
bác sĩ khuyên anh nên theo dõi thói quen đi tiểu của mình.
micturating frequently can be a sign of a medical condition.
đi tiểu thường xuyên có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế.
she felt embarrassed about micturating in public restrooms.
cô ấy cảm thấy xấu hổ khi đi tiểu ở nhà vệ sinh công cộng.
after drinking a lot of water, he found himself micturating often.
sau khi uống nhiều nước, anh thấy mình thường xuyên đi tiểu.
micturating at night can disrupt your sleep.
đi tiểu vào ban đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
she was concerned about her cat's micturating behavior.
cô ấy lo lắng về hành vi đi tiểu của mèo cưng.
the nurse asked about his micturating patterns during the check-up.
y tá hỏi về thói quen đi tiểu của anh ấy trong quá trình kiểm tra sức khỏe.
he learned about the micturating process in his biology class.
anh ấy đã tìm hiểu về quá trình đi tiểu trong lớp học sinh học.
micturating can be influenced by various factors including diet.
đi tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả chế độ ăn uống.
understanding micturating is essential for diagnosing urinary disorders.
hiểu về việc đi tiểu là điều cần thiết để chẩn đoán các rối loạn tiết niệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay