urinating dog
chó đi tiểu
urinating cat
mèo đi tiểu
urinating child
trẻ em đi tiểu
urinating outdoors
đi tiểu ngoài trời
urinating frequently
đi tiểu thường xuyên
urinating issues
các vấn đề về đi tiểu
urinating habit
thói quen đi tiểu
urinating behavior
hành vi đi tiểu
urinating in public
đi tiểu nơi công cộng
urinating discomfort
sự khó chịu khi đi tiểu
he was caught urinating in public.
anh ta bị bắt quả tang khi đi tiểu ở nơi công cộng.
dogs often urinate to mark their territory.
chó thường đi tiểu để đánh dấu lãnh thổ của chúng.
urinating frequently can be a sign of a medical condition.
đi tiểu thường xuyên có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế.
he stepped outside to urinate behind the bushes.
anh ta bước ra ngoài để đi tiểu sau bụi cây.
children sometimes find it funny to pretend they are urinating.
thật vui khi trẻ em đôi khi giả vờ đi tiểu.
it's important to wash your hands after urinating.
rất quan trọng để rửa tay sau khi đi tiểu.
urinating outdoors can lead to legal consequences.
đi tiểu ở nơi công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
he felt embarrassed after urinating on himself.
anh ta cảm thấy xấu hổ sau khi tự đi tiểu vào người.
animals urinate to communicate with each other.
động vật đi tiểu để giao tiếp với nhau.
she had to urinate urgently during the long drive.
cô ấy phải đi tiểu gấp trong suốt hành trình dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay