mid-flight

[US]/[ˈmɪdˌflaɪt]/
[UK]/[ˈmɪdˌflaɪt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Tình trạng đang bay; trong thời gian bay; Một khoảng thời gian trong lúc bay.

Phrases & Collocations

mid-flight meal

bữa ăn giữa chặng bay

in mid-flight

trong lúc đang bay

mid-flight turbulence

gió giật giữa chặng bay

during mid-flight

trong lúc đang bay

mid-flight announcement

thông báo giữa chặng bay

lost mid-flight

mất giữa chặng bay

mid-flight reading

đọc sách giữa chặng bay

mid-flight nap

ngủ giữa chặng bay

experiencing mid-flight

đang trải nghiệm giữa chặng bay

mid-flight entertainment

giải trí giữa chặng bay

Example Sentences

the pilot announced a slight turbulence mid-flight.

Hàng không viên đã thông báo về một chút giông tố trong chuyến bay.

we enjoyed stunning views of the mountains mid-flight.

Chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan núi non tuyệt đẹp trong chuyến bay.

the in-flight movie started mid-flight, which was frustrating.

Phim trên chuyến bay bắt đầu trong chuyến bay, điều này thật là phiền toái.

the crew began serving meals mid-flight.

Bộ phận tiếp viên bắt đầu phục vụ bữa ăn trong chuyến bay.

due to unforeseen circumstances, we experienced a brief delay mid-flight.

Do những tình huống bất ngờ, chúng tôi đã trải qua một sự chậm trễ ngắn trong chuyến bay.

the child fell asleep mid-flight, much to his mother's relief.

Trẻ em đã ngủ thiếp trong chuyến bay, điều này khiến mẹ cậu rất nhẹ nhõm.

the plane experienced some technical issues mid-flight, but landed safely.

Máy bay gặp một số vấn đề kỹ thuật trong chuyến bay, nhưng đã hạ cánh an toàn.

i decided to read a book mid-flight to pass the time.

Tôi quyết định đọc một cuốn sách trong chuyến bay để giết thời gian.

the captain made an announcement mid-flight regarding our arrival time.

Phi công đã phát ra một thông báo trong chuyến bay liên quan đến thời gian đến của chúng tôi.

the wi-fi connection was unreliable mid-flight.

Kết nối Wi-Fi trong chuyến bay không ổn định.

we noticed a strange noise mid-flight, but couldn't identify it.

Chúng tôi nhận thấy một âm thanh kỳ lạ trong chuyến bay, nhưng không thể xác định được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now