midclass

[Mỹ]/ˈmɪdklɑːs/
[Anh]/ˈmɪdklæs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho tầng lớp trung lưu
n. tầng lớp trung lưu; những người không giàu cũng không nghèo; cấp bậc hoặc thứ bậc trung bình trong một hệ thống; thiết bị hoặc sản phẩm có chất lượng hoặc giá cả trung bình.
Các dạng của từ
số nhiềumidclasses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay