midclasses

[Mỹ]/ˈmɪdˌklɑːsɪz/
[Anh]/ˈmɪdˌklæsɪz/

Dịch

n. Plural of mid-class; middle class

Cụm từ & Cách kết hợp

emerging midclasses

Vietnamese_translation

global midclasses

Vietnamese_translation

expanding midclasses

Vietnamese_translation

rising midclasses

Vietnamese_translation

urban midclasses

Vietnamese_translation

growing midclasses

Vietnamese_translation

affluent midclasses

Vietnamese_translation

asian midclasses

Vietnamese_translation

new midclasses

Vietnamese_translation

political midclasses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

developing nations are experiencing rapid growth of their midclasses, which is reshaping economic landscapes.

Các nước đang phát triển đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu, điều này đang thay đổi cục diện kinh tế.

the expanding midclasses have emerged as a significant political force in contemporary society.

Các tầng lớp trung lưu đang mở rộng đã trở thành một lực lượng chính trị quan trọng trong xã hội hiện đại.

rising midclasses are increasingly demanding access to quality education and healthcare services.

Các tầng lớp trung lưu đang tăng lên ngày càng yêu cầu được tiếp cận các dịch vụ giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng.

the affluent midclasses are choosing to reside in suburban communities seeking larger living spaces.

Các tầng lớp trung lưu giàu có đang chọn sống trong các cộng đồng ngoại ô nhằm tìm kiếm không gian sống rộng hơn.

urban midclasses are currently experiencing tremendous pressure from skyrocketing real estate prices.

Các tầng lớp trung lưu đô thị hiện đang phải đối mặt với áp lực lớn từ giá bất động sản tăng vọt.

the educated midclasses contribute substantially to technological advancement and scientific research.

Các tầng lớp trung lưu có học vấn đóng góp đáng kể vào sự phát triển công nghệ và nghiên cứu khoa học.

shrinking midclasses in certain regions have resulted in heightened social tensions and unrest.

Sự thu hẹp của tầng lớp trung lưu ở một số khu vực đã dẫn đến sự gia tăng căng thẳng xã hội và bất ổn.

the emerging midclasses across asia are fundamentally altering international trade dynamics.

Các tầng lớp trung lưu đang trỗi dậy ở châu Á đang thay đổi cơ bản các động lực thương mại quốc tế.

middle-income midclasses frequently struggle to balance household budgets amid inflationary pressures.

Các tầng lớp trung lưu có thu nhập trung bình thường xuyên phải vật lộn để cân bằng ngân sách gia đình trong bối cảnh áp lực lạm phát.

rural midclasses are progressively vanishing as younger generations move to metropolitan areas.

Các tầng lớp trung lưu nông thôn đang dần biến mất khi thế hệ trẻ di chuyển đến các khu vực đô thị.

the materialistic midclasses have transformed traditional consumption patterns and lifestyle expectations.

Các tầng lớp trung lưu vật chất đã thay đổi các mô hình tiêu dùng truyền thống và kỳ vọng về lối sống.

political parties are actively competing to secure votes from the growing midclasses in urban constituencies.

Các đảng chính trị đang tích cực cạnh tranh để giành được phiếu bầu từ các tầng lớp trung lưu đang tăng lên trong các khu vực bầu cử đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay