| số nhiều | middies |
middy dress
đầm midi
middy shirt
áo sơ mi midi
middy jacket
áo khoác midi
middy style
phong cách midi
middy cut
kiểu cắt midi
middy length
độ dài midi
middy top
áo crop top midi
middy skirt
váy midi
middy fit
độ vừa vặn midi
he wore a middy blouse to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo blouse kiểu middy đến bữa tiệc.
the sailor's middy was crisp and clean.
chiếc áo middy của thủy thủ trông sạch sẽ và sắc nét.
she prefers a middy style for her casual outfits.
cô ấy thích kiểu dáng middy cho những bộ trang phục thường ngày của mình.
he bought a new middy for the sailing competition.
anh ấy đã mua một chiếc áo middy mới cho cuộc thi thuyền buồm.
the middy collar adds a touch of elegance.
tấm áo cổ middy thêm một chút thanh lịch.
she accessorized her middy with a stylish belt.
cô ấy phối hợp với chiếc áo middy của mình bằng một chiếc thắt lưng phong cách.
the children's middy uniforms were adorable.
những bộ đồng phục middy của trẻ em thật dễ thương.
he chose a navy middy for the event.
anh ấy đã chọn một chiếc áo middy màu navy cho sự kiện.
the design of the middy is quite traditional.
thiết kế của chiếc áo middy khá truyền thống.
her middy outfit was perfect for the summer.
bộ trang phục middy của cô ấy rất hoàn hảo cho mùa hè.
middy dress
đầm midi
middy shirt
áo sơ mi midi
middy jacket
áo khoác midi
middy style
phong cách midi
middy cut
kiểu cắt midi
middy length
độ dài midi
middy top
áo crop top midi
middy skirt
váy midi
middy fit
độ vừa vặn midi
he wore a middy blouse to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo blouse kiểu middy đến bữa tiệc.
the sailor's middy was crisp and clean.
chiếc áo middy của thủy thủ trông sạch sẽ và sắc nét.
she prefers a middy style for her casual outfits.
cô ấy thích kiểu dáng middy cho những bộ trang phục thường ngày của mình.
he bought a new middy for the sailing competition.
anh ấy đã mua một chiếc áo middy mới cho cuộc thi thuyền buồm.
the middy collar adds a touch of elegance.
tấm áo cổ middy thêm một chút thanh lịch.
she accessorized her middy with a stylish belt.
cô ấy phối hợp với chiếc áo middy của mình bằng một chiếc thắt lưng phong cách.
the children's middy uniforms were adorable.
những bộ đồng phục middy của trẻ em thật dễ thương.
he chose a navy middy for the event.
anh ấy đã chọn một chiếc áo middy màu navy cho sự kiện.
the design of the middy is quite traditional.
thiết kế của chiếc áo middy khá truyền thống.
her middy outfit was perfect for the summer.
bộ trang phục middy của cô ấy rất hoàn hảo cho mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay