midi

[Mỹ]/'midi/
[Anh]/ˈmɪdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Váy dài vừa phải;\nVáy qipao;\nVáy midi.
Word Forms
số nhiềumidis

Cụm từ & Cách kết hợp

midi file

tệp midi

midi controller

bộ điều khiển midi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay