midlanders

[Mỹ]/ˈmɪdˌlændə/
[Anh]/ˈmɪdˌlændər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ vùng Midlands của Anh; cư dân của Midland, Texas; cư dân của Midland, Michigan

Cụm từ & Cách kết hợp

midlander pride

niềm tự hào của midlander

midlander culture

văn hóa midlander

midlander identity

danh tính midlander

midlander heritage

di sản midlander

midlander community

cộng đồng midlander

midlander spirit

tinh thần midlander

midlander values

giá trị midlander

midlander tradition

truyền thống midlander

midlander lifestyle

phong cách sống của midlander

midlander history

lịch sử midlander

Câu ví dụ

the midlander has a unique perspective on life.

Người dân vùng Midlands có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

many midlanders enjoy outdoor activities.

Nhiều người dân vùng Midlands thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

the midlander community is known for its hospitality.

Cộng đồng người Midlands nổi tiếng với sự hiếu khách.

as a midlander, i appreciate the local cuisine.

Là người Midlands, tôi đánh giá cao ẩm thực địa phương.

midlanders often participate in regional festivals.

Người dân vùng Midlands thường xuyên tham gia các lễ hội vùng.

being a midlander means embracing diversity.

Là người Midlands có nghĩa là đón nhận sự đa dạng.

the midlander lifestyle is often laid-back.

Phong cách sống của người Midlands thường thoải mái, thư giãn.

midlanders are proud of their cultural heritage.

Người dân vùng Midlands tự hào về di sản văn hóa của họ.

as a midlander, i enjoy the changing seasons.

Là người Midlands, tôi thích những sự thay đổi của các mùa.

midlanders often share stories of their ancestors.

Người dân vùng Midlands thường chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay