examining midribs
kiểm tra gân chính
strong midribs
gân chính chắc
identifying midribs
nhận diện gân chính
analyzing midribs
phân tích gân chính
thick midribs
gân chính dày
midrib structure
cấu trúc gân chính
midrib patterns
mẫu gân chính
observing midribs
quan sát gân chính
distinct midribs
gân chính rõ rệt
damaged midribs
gân chính bị hư hại
the fern's midribs were a striking shade of green.
Gân giữa của dương xỉ có màu xanh lá cây nổi bật.
careful examination revealed intricate patterns on the midribs.
Việc kiểm tra cẩn thận đã tiết lộ các họa tiết phức tạp trên gân giữa.
the botanist studied the midribs of various fern species.
Các nhà thực vật học đã nghiên cứu gân giữa của nhiều loài dương xỉ khác nhau.
damage to the midribs can affect the fern's ability to transport water.
Tổn thương gân giữa có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển nước của cây dương xỉ.
the strong midribs provided support for the delicate fronds.
Gân giữa chắc khỏe đã cung cấp sự nâng đỡ cho các lá non mỏng manh.
we collected samples to analyze the structure of the midribs.
Chúng tôi đã thu thập mẫu để phân tích cấu trúc của gân giữa.
the midribs of this species are significantly thicker than others.
Gân giữa của loài này dày hơn đáng kể so với các loài khác.
the arrangement of midribs varied across different fern varieties.
Sự sắp xếp gân giữa khác nhau giữa các giống dương xỉ khác nhau.
the midribs played a crucial role in photosynthesis.
Gân giữa đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
we used a microscope to observe the fine details of the midribs.
Chúng tôi đã sử dụng kính hiển vi để quan sát các chi tiết nhỏ của gân giữa.
the prominent midribs helped identify the fern species.
Gân giữa nổi bật giúp xác định loài dương xỉ.
examining midribs
kiểm tra gân chính
strong midribs
gân chính chắc
identifying midribs
nhận diện gân chính
analyzing midribs
phân tích gân chính
thick midribs
gân chính dày
midrib structure
cấu trúc gân chính
midrib patterns
mẫu gân chính
observing midribs
quan sát gân chính
distinct midribs
gân chính rõ rệt
damaged midribs
gân chính bị hư hại
the fern's midribs were a striking shade of green.
Gân giữa của dương xỉ có màu xanh lá cây nổi bật.
careful examination revealed intricate patterns on the midribs.
Việc kiểm tra cẩn thận đã tiết lộ các họa tiết phức tạp trên gân giữa.
the botanist studied the midribs of various fern species.
Các nhà thực vật học đã nghiên cứu gân giữa của nhiều loài dương xỉ khác nhau.
damage to the midribs can affect the fern's ability to transport water.
Tổn thương gân giữa có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển nước của cây dương xỉ.
the strong midribs provided support for the delicate fronds.
Gân giữa chắc khỏe đã cung cấp sự nâng đỡ cho các lá non mỏng manh.
we collected samples to analyze the structure of the midribs.
Chúng tôi đã thu thập mẫu để phân tích cấu trúc của gân giữa.
the midribs of this species are significantly thicker than others.
Gân giữa của loài này dày hơn đáng kể so với các loài khác.
the arrangement of midribs varied across different fern varieties.
Sự sắp xếp gân giữa khác nhau giữa các giống dương xỉ khác nhau.
the midribs played a crucial role in photosynthesis.
Gân giữa đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
we used a microscope to observe the fine details of the midribs.
Chúng tôi đã sử dụng kính hiển vi để quan sát các chi tiết nhỏ của gân giữa.
the prominent midribs helped identify the fern species.
Gân giữa nổi bật giúp xác định loài dương xỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay