keels over
lật ngược
keels of ships
mạn thuyền
keels and hulls
mạn và thân tàu
keels flat
mạn phẳng
keels in water
mạn dưới nước
keels of boats
mạn thuyền
keels at rest
mạn neo
keels underwater
mạn dưới nước
keels on deck
mạn trên boong
the ship's keels help maintain stability in rough waters.
mạn thuyền giúp duy trì sự ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
he inspected the keels of the boats before the race.
anh ta kiểm tra mạn của các thuyền trước cuộc đua.
keels are essential for the navigation of sailing vessels.
mạn rất quan trọng cho việc điều hướng các tàu thuyền buồm.
the design of the keels can affect the boat's performance.
thiết kế của mạn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thuyền.
they made modifications to the keels for better speed.
họ đã thực hiện các sửa đổi đối với mạn để tăng tốc độ.
understanding the function of keels is important for sailors.
hiểu chức năng của mạn rất quan trọng đối với các thủy thủ.
the keels were damaged during the storm.
mạn đã bị hư hại trong cơn bão.
some boats have retractable keels for shallow waters.
một số thuyền có mạn có thể thu vào để đi trên vùng nước nông.
he learned how to repair the keels of his yacht.
anh ta đã học cách sửa chữa mạn của du thuyền của mình.
keels play a crucial role in the design of marine vessels.
mạn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế của các tàu thuyền.
keels over
lật ngược
keels of ships
mạn thuyền
keels and hulls
mạn và thân tàu
keels flat
mạn phẳng
keels in water
mạn dưới nước
keels of boats
mạn thuyền
keels at rest
mạn neo
keels underwater
mạn dưới nước
keels on deck
mạn trên boong
the ship's keels help maintain stability in rough waters.
mạn thuyền giúp duy trì sự ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
he inspected the keels of the boats before the race.
anh ta kiểm tra mạn của các thuyền trước cuộc đua.
keels are essential for the navigation of sailing vessels.
mạn rất quan trọng cho việc điều hướng các tàu thuyền buồm.
the design of the keels can affect the boat's performance.
thiết kế của mạn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thuyền.
they made modifications to the keels for better speed.
họ đã thực hiện các sửa đổi đối với mạn để tăng tốc độ.
understanding the function of keels is important for sailors.
hiểu chức năng của mạn rất quan trọng đối với các thủy thủ.
the keels were damaged during the storm.
mạn đã bị hư hại trong cơn bão.
some boats have retractable keels for shallow waters.
một số thuyền có mạn có thể thu vào để đi trên vùng nước nông.
he learned how to repair the keels of his yacht.
anh ta đã học cách sửa chữa mạn của du thuyền của mình.
keels play a crucial role in the design of marine vessels.
mạn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế của các tàu thuyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay