midsagittal

[Mỹ]/ˌmɪdˈsædʒɪtəl/
[Anh]/ˌmɪdˈsædʒɪtəl/

Dịch

adj. liên quan đến đường giữa của cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

midsagittal plane

phương mặt phẳng giữa

midsagittal section

phần giữa

midsagittal view

góc nhìn giữa

midsagittal line

đường giữa

midsagittal axis

trục giữa

midsagittal cut

cắt giữa

midsagittal slice

lát giữa

midsagittal orientation

hướng giữa

midsagittal alignment

căn chỉnh giữa

midsagittal symmetry

tính đối xứng giữa

Câu ví dụ

the midsagittal plane divides the body into left and right halves.

phương pháp cắt giữa (midsagittal) chia cơ thể thành hai nửa bên trái và bên phải.

in anatomy, the midsagittal section is crucial for understanding body symmetry.

trong giải phẫu học, mặt cắt giữa (midsagittal) rất quan trọng để hiểu sự đối xứng của cơ thể.

the midsagittal view provides essential information for surgical planning.

góc nhìn theo phương pháp cắt giữa (midsagittal) cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật.

doctors often refer to the midsagittal line when discussing brain structures.

các bác sĩ thường đề cập đến đường cắt giữa (midsagittal) khi thảo luận về cấu trúc não.

in a midsagittal mri scan, both hemispheres of the brain are visible.

trong ảnh cộng hưởng từ (MRI) theo phương pháp cắt giữa (midsagittal), cả hai bán cầu não đều có thể nhìn thấy.

the midsagittal section can help identify abnormalities in spinal alignment.

mặt cắt giữa (midsagittal) có thể giúp xác định các bất thường về sự thẳng hàng của cột sống.

understanding the midsagittal anatomy is vital for medical students.

hiểu rõ giải phẫu học theo phương pháp cắt giữa (midsagittal) rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

during the examination, the doctor assessed the midsagittal alignment.

trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đánh giá sự thẳng hàng theo phương pháp cắt giữa (midsagittal).

in physical therapy, the midsagittal plane is often used for assessments.

trong vật lý trị liệu, phương pháp cắt giữa (midsagittal) thường được sử dụng để đánh giá.

the midsagittal cut revealed the internal organs' arrangement.

mặt cắt giữa (midsagittal) cho thấy cách sắp xếp của các cơ quan nội tạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay