midvein

[Mỹ]/ˈmɪdˌveɪn/
[Anh]/ˈmɪdˌveɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lá chính của một chiếc lá hoặc cánh của côn trùng; gân chính.
Các dạng của từ
số nhiềumidveins

Cụm từ & Cách kết hợp

prominent midvein

gân chính nổi bật

midvein length

độ dài gân chính

leaf midvein

gân chính của lá

midvein color

màu sắc gân chính

distinct midvein

gân chính rõ rệt

thick midvein

gân chính dày

raised midvein

gân chính nổi

primary midvein

gân chính sơ cấp

midvein structure

cấu trúc gân chính

along midvein

dọc theo gân chính

Câu ví dụ

the botanist examined the prominent midvein of the maple leaf under magnification.

Nhà thực vật học đã quan sát kỹ gân chính nổi bật của lá maple dưới kính hiển vi.

a distinct midvein runs down the center of each tropical foliage specimen.

Một gân chính rõ rệt chạy dọc theo tâm của mỗi mẫu lá rụng nhiệt đới.

the raised midvein on this species makes identification particularly easy for researchers.

Gân chính nổi bật trên loài này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng xác định đặc biệt.

many insects instinctively lay their eggs along the midvein for natural protection.

Nhiều loài côn trùng vô thức đẻ trứng dọc theo gân chính để có sự bảo vệ tự nhiên.

when the midvein becomes damaged, the entire leaf often curls and begins to wither.

Khi gân chính bị tổn thương, toàn bộ lá thường cuộn lại và bắt đầu héo úa.

botanical artists frequently use the midvein as a natural guide when sketching leaf illustrations.

Những nghệ nhân thực vật thường sử dụng gân chính như một hướng dẫn tự nhiên khi phác thảo minh họa lá.

the ancient fossil revealed a perfectly preserved midvein pattern from prehistoric plant species.

Di hóa thạch cổ đã tiết lộ mô hình gân chính được bảo tồn hoàn hảo từ các loài thực vật tiền sử.

elementary students learn basic plant biology by tracing the midvein during science lessons.

Các học sinh tiểu học học cơ bản về sinh học thực vật bằng cách vẽ theo gân chính trong các bài học khoa học.

the thick and sturdy midvein provides essential structural support to the entire leaf surface.

Gân chính dày và chắc chắn cung cấp hỗ trợ cấu trúc cần thiết cho toàn bộ bề mặt lá.

in autumn, color transformations typically appear first along the prominent midvein of deciduous leaves.

Vào mùa thu, sự thay đổi màu sắc thường xuất hiện đầu tiên dọc theo gân chính nổi bật của lá rụng.

certain tropical species display a striking white midvein that creates beautiful contrast with green tissue.

Một số loài nhiệt đới thể hiện gân chính trắng nổi bật tạo ra sự tương phản đẹp với mô xanh.

the midvein serves as the primary connection between the leaf blade and the stem through the petiole.

Gân chính đóng vai trò là liên kết chính giữa lá và thân cây thông qua cuống lá.

macro photography of botanical specimens often highlights the intricate details of the midvein structure.

Chụp ảnh vi mô các mẫu thực vật thường làm nổi bật chi tiết tinh tế của cấu trúc gân chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay