| số nhiều | midwaters |
midwater species
loài sinh vật tầng giữa
midwater fish
cá tầng giữa
midwater zone
vùng tầng giữa
midwater organisms
sinh vật tầng giữa
midwater column
cột tầng giữa
midwater trawling
kiếm cá tầng giữa
midwater ecology
địa lý sinh thái tầng giữa
midwater habitats
môi trường sống tầng giữa
midwater diving
lặn tầng giữa
midwater environment
môi trường tầng giữa
midwater species
loài sinh vật tầng giữa
midwater fish
cá tầng giữa
midwater zone
vùng tầng giữa
midwater organisms
sinh vật tầng giữa
midwater column
cột tầng giữa
midwater trawling
kiếm cá tầng giữa
midwater ecology
địa lý sinh thái tầng giữa
midwater habitats
môi trường sống tầng giữa
midwater diving
lặn tầng giữa
midwater environment
môi trường tầng giữa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay