midwater

[Mỹ]/ˈmɪdwɔːtə(r)/
[Anh]/ˈmɪdwɔːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ tầng giữa của nước trong đại dương hoặc hồ
n. tầng nước giữa trong đại dương hoặc hồ, thường nằm giữa các tầng epipelagic và bathypelagic.
Các dạng của từ
số nhiềumidwaters

Cụm từ & Cách kết hợp

midwater species

loài sinh vật tầng giữa

midwater fish

cá tầng giữa

midwater zone

vùng tầng giữa

midwater organisms

sinh vật tầng giữa

midwater column

cột tầng giữa

midwater trawling

kiếm cá tầng giữa

midwater ecology

địa lý sinh thái tầng giữa

midwater habitats

môi trường sống tầng giữa

midwater diving

lặn tầng giữa

midwater environment

môi trường tầng giữa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay