the mierkats
Vietnamese_translation
baby mierkats
Vietnamese_translation
mierkat colony
Vietnamese_translation
mierkat sentry
Vietnamese_translation
mierkat family
Vietnamese_translation
mierkat habitat
Vietnamese_translation
sunbathing mierkats
Vietnamese_translation
watching mierkats
Vietnamese_translation
feeding mierkats
Vietnamese_translation
playing mierkats
Vietnamese_translation
a meerkat colony usually consists of up to 30 individuals living together in complex social groups.
Một đàn meerkat thường gồm đến 30 cá thể sống cùng nhau trong các nhóm xã hội phức tạp.
meerkat sentinels take turns watching for predators while the rest of the group searches for food.
Các cá thể meerkat canh gác thay phiên nhau để cảnh giác với các loài săn mồi trong khi phần còn lại của đàn đi tìm thức ăn.
meerkats dig extensive underground burrow systems where they sleep and escape the scorching midday heat.
Meerkat đào hệ thống hang hốc dưới lòng đất rộng lớn nơi chúng ngủ và tránh cái nóng gay gắt vào giữa trưa.
the natural meerkat habitat in southern africa provides the perfect environment for these fascinating mammals.
Môi trường sống tự nhiên của meerkat ở châu Phi nam bộ cung cấp môi trường lý tưởng cho những loài động vật có vú hấp dẫn này.
typical meerkat behavior includes warming up by sunbathing on cold mornings before starting daily activities.
Hành vi điển hình của meerkat bao gồm tắm nắng vào những buổi sáng lạnh để làm ấm cơ thể trước khi bắt đầu các hoạt động hàng ngày.
meerkat pups learn vital survival skills by carefully observing and imitating adult group members.
Các chú meerkat con học các kỹ năng sinh tồn quan trọng bằng cách quan sát và bắt chước các thành viên trưởng thành trong đàn.
during foraging expeditions, meerkats rely on their excellent sense of smell to locate hidden insects and grubs.
Trong các chuyến đi kiếm ăn, meerkat dựa vào khứu giác nhạy bén của chúng để tìm ra các loài côn trùng và giun đất ẩn náu.
a vigilant meerkat stands on its hind legs to scan the horizon for any approaching danger.
Một con meerkat cảnh giác đứng bằng chân sau để quét toàn bộ chân trời xem có nguy hiểm nào đang đến gần không.
researchers have documented numerous meerkat vocalizations including alarm calls, greetings, and territorial sounds.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại nhiều loại âm thanh của meerkat bao gồm các tín hiệu cảnh báo, lời chào và âm thanh khẳng định lãnh thổ.
the hierarchical social structure of meerkat troops enables cooperative breeding and shared pup rearing responsibilities.
Cấu trúc xã hội phân cấp của các đàn meerkat cho phép sinh sản hợp tác và chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con non.
meerkats maintain a varied diet consisting of insects, small reptiles, eggs, and seasonal fruits.
Meerkat duy trì một chế độ ăn đa dạng bao gồm côn trùng, các loài bò sát nhỏ, trứng và trái cây theo mùa.
eagles, jackals, and snakes represent the primary natural predators that threaten meerkat populations.
Các loài đại bàng, chó rừng và rắn là những kẻ săn mồi tự nhiên chính đe dọa đến quần thể meerkat.
wildlife enthusiasts spend hours quietly observing meerkat interactions and daily routines in their natural environment.
Các tín đồ yêu thiên nhiên dành hàng giờ đồng hồ để lặng lẽ quan sát các tương tác và thói quen hàng ngày của meerkat trong môi trường tự nhiên của chúng.
strong family bonds and cooperative living strategies greatly enhance meerkat survival rates in harsh environments.
Các mối quan hệ gia đình bền chặt và chiến lược sống hợp tác giúp tăng đáng kể tỷ lệ sinh tồn của meerkat trong môi trường khắc nghiệt.
dominant female meerkats typically lead their groups and produce most of the offspring within the troop.
Các con meerkat cái có địa vị thường dẫn đầu đàn và sinh ra phần lớn các thế hệ con cái trong đàn.
the mierkats
Vietnamese_translation
baby mierkats
Vietnamese_translation
mierkat colony
Vietnamese_translation
mierkat sentry
Vietnamese_translation
mierkat family
Vietnamese_translation
mierkat habitat
Vietnamese_translation
sunbathing mierkats
Vietnamese_translation
watching mierkats
Vietnamese_translation
feeding mierkats
Vietnamese_translation
playing mierkats
Vietnamese_translation
a meerkat colony usually consists of up to 30 individuals living together in complex social groups.
Một đàn meerkat thường gồm đến 30 cá thể sống cùng nhau trong các nhóm xã hội phức tạp.
meerkat sentinels take turns watching for predators while the rest of the group searches for food.
Các cá thể meerkat canh gác thay phiên nhau để cảnh giác với các loài săn mồi trong khi phần còn lại của đàn đi tìm thức ăn.
meerkats dig extensive underground burrow systems where they sleep and escape the scorching midday heat.
Meerkat đào hệ thống hang hốc dưới lòng đất rộng lớn nơi chúng ngủ và tránh cái nóng gay gắt vào giữa trưa.
the natural meerkat habitat in southern africa provides the perfect environment for these fascinating mammals.
Môi trường sống tự nhiên của meerkat ở châu Phi nam bộ cung cấp môi trường lý tưởng cho những loài động vật có vú hấp dẫn này.
typical meerkat behavior includes warming up by sunbathing on cold mornings before starting daily activities.
Hành vi điển hình của meerkat bao gồm tắm nắng vào những buổi sáng lạnh để làm ấm cơ thể trước khi bắt đầu các hoạt động hàng ngày.
meerkat pups learn vital survival skills by carefully observing and imitating adult group members.
Các chú meerkat con học các kỹ năng sinh tồn quan trọng bằng cách quan sát và bắt chước các thành viên trưởng thành trong đàn.
during foraging expeditions, meerkats rely on their excellent sense of smell to locate hidden insects and grubs.
Trong các chuyến đi kiếm ăn, meerkat dựa vào khứu giác nhạy bén của chúng để tìm ra các loài côn trùng và giun đất ẩn náu.
a vigilant meerkat stands on its hind legs to scan the horizon for any approaching danger.
Một con meerkat cảnh giác đứng bằng chân sau để quét toàn bộ chân trời xem có nguy hiểm nào đang đến gần không.
researchers have documented numerous meerkat vocalizations including alarm calls, greetings, and territorial sounds.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại nhiều loại âm thanh của meerkat bao gồm các tín hiệu cảnh báo, lời chào và âm thanh khẳng định lãnh thổ.
the hierarchical social structure of meerkat troops enables cooperative breeding and shared pup rearing responsibilities.
Cấu trúc xã hội phân cấp của các đàn meerkat cho phép sinh sản hợp tác và chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con non.
meerkats maintain a varied diet consisting of insects, small reptiles, eggs, and seasonal fruits.
Meerkat duy trì một chế độ ăn đa dạng bao gồm côn trùng, các loài bò sát nhỏ, trứng và trái cây theo mùa.
eagles, jackals, and snakes represent the primary natural predators that threaten meerkat populations.
Các loài đại bàng, chó rừng và rắn là những kẻ săn mồi tự nhiên chính đe dọa đến quần thể meerkat.
wildlife enthusiasts spend hours quietly observing meerkat interactions and daily routines in their natural environment.
Các tín đồ yêu thiên nhiên dành hàng giờ đồng hồ để lặng lẽ quan sát các tương tác và thói quen hàng ngày của meerkat trong môi trường tự nhiên của chúng.
strong family bonds and cooperative living strategies greatly enhance meerkat survival rates in harsh environments.
Các mối quan hệ gia đình bền chặt và chiến lược sống hợp tác giúp tăng đáng kể tỷ lệ sinh tồn của meerkat trong môi trường khắc nghiệt.
dominant female meerkats typically lead their groups and produce most of the offspring within the troop.
Các con meerkat cái có địa vị thường dẫn đầu đàn và sinh ra phần lớn các thế hệ con cái trong đàn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now