migmatite

[Mỹ]/ˈmɪɡmətaɪt/
[Anh]/ˈmɪɡmətaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá là sự pha trộn giữa vật liệu magma và biến chất

Cụm từ & Cách kết hợp

migmatite formation

sự hình thành đá migmatit

migmatite origin

nguồn gốc đá migmatit

migmatite texture

cấu trúc đá migmatit

migmatite rock

đá migmatit

migmatite characteristics

đặc điểm của đá migmatit

migmatite study

nghiên cứu đá migmatit

migmatite samples

mẫu đá migmatit

migmatite analysis

phân tích đá migmatit

migmatite composition

thành phần đá migmatit

migmatite occurrences

sự xuất hiện của đá migmatit

Câu ví dụ

migmatite is often formed under high temperature and pressure conditions.

migmatite thường được hình thành trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.

geologists study migmatite to understand the processes of metamorphism.

các nhà địa chất nghiên cứu migmatite để hiểu các quá trình biến đổi.

the presence of migmatite indicates a history of intense geological activity.

sự hiện diện của migmatite cho thấy một lịch sử hoạt động địa chất mạnh mẽ.

migmatite can be found in many mountain ranges around the world.

migmatite có thể được tìm thấy ở nhiều dãy núi trên khắp thế giới.

studying the composition of migmatite helps in understanding crustal evolution.

nghiên cứu thành phần của migmatite giúp hiểu sự tiến hóa của vỏ.

some migmatite rocks exhibit beautiful banding due to their formation process.

một số đá migmatite thể hiện các dải màu đẹp do quá trình hình thành của chúng.

migmatite often contains both igneous and metamorphic components.

migmatite thường chứa cả thành phần đá xâm nhập và đá biến chất.

field studies of migmatite provide insights into ancient tectonic movements.

các nghiên cứu thực địa về migmatite cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chuyển động kiến tạo cổ đại.

understanding migmatite formation is crucial for geological mapping.

hiểu rõ quá trình hình thành migmatite là rất quan trọng cho việc lập bản đồ địa chất.

researchers are using migmatite samples to analyze past environmental conditions.

các nhà nghiên cứu đang sử dụng các mẫu migmatite để phân tích các điều kiện môi trường trong quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay