militarisms

[Mỹ]/ˈmɪlɪtəˌrɪzəmz/
[Anh]/ˈmɪlɪtəˌrɪzəmz/

Dịch

n. chủ nghĩa quân phiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

rising militarisms

chủ nghĩa quân sự trỗi dậy

global militarisms

chủ nghĩa quân sự toàn cầu

dangerous militarisms

chủ nghĩa quân sự nguy hiểm

new militarisms

chủ nghĩa quân sự mới

extreme militarisms

chủ nghĩa quân sự cực đoan

cultural militarisms

chủ nghĩa quân sự văn hóa

economic militarisms

chủ nghĩa quân sự kinh tế

political militarisms

chủ nghĩa quân sự chính trị

militarisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa quân sự

militarisms impact

tác động của chủ nghĩa quân sự

Câu ví dụ

many countries have adopted militarisms to strengthen their defenses.

Nhiều quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa quân phiệt để tăng cường khả năng phòng thủ của họ.

militarisms often lead to increased tensions between nations.

Chủ nghĩa quân phiệt thường dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa các quốc gia.

critics argue that militarisms can undermine democratic values.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa quân phiệt có thể làm suy yếu các giá trị dân chủ.

the rise of militarisms in the region has raised alarms.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt trong khu vực đã gây ra những lo ngại.

militarisms can divert resources from social programs.

Chủ nghĩa quân phiệt có thể chuyển hướng nguồn lực khỏi các chương trình xã hội.

some historians study the impact of militarisms on global conflicts.

Một số nhà sử học nghiên cứu tác động của chủ nghĩa quân phiệt đối với các cuộc xung đột toàn cầu.

militarisms often shape national policies and priorities.

Chủ nghĩa quân phiệt thường định hình các chính sách và ưu tiên quốc gia.

there is a growing concern about the rise of militarisms worldwide.

Có một mối quan ngại ngày càng tăng về sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt trên toàn thế giới.

militarisms can create a culture of fear and aggression.

Chủ nghĩa quân phiệt có thể tạo ra một nền văn hóa sợ hãi và hung hăng.

efforts to combat militarisms require international cooperation.

Những nỗ lực chống lại chủ nghĩa quân phiệt đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay