milldams

[Mỹ]/ˈmɪl.dæm/
[Anh]/ˈmɪl.dæm/

Dịch

n. một con đập được xây dựng để tạo ra ao cho một nhà máy; một cổng xả nước

Cụm từ & Cách kết hợp

old milldam

phế tích nhà máy

milldam site

khu vực nhà máy

milldam area

khu vực nhà máy

historic milldam

nhà máy lịch sử

milldam bridge

cầu nhà máy

milldam project

dự án nhà máy

milldam pond

hồ nhà máy

milldam repair

sửa chữa nhà máy

milldam history

lịch sử nhà máy

milldam flow

dòng chảy nhà máy

Câu ví dụ

the milldam created a beautiful pond for the local wildlife.

Đập nước đã tạo ra một hồ nước đẹp cho động vật hoang dã địa phương.

they decided to build a milldam to harness the river's power.

Họ quyết định xây một đập nước để khai thác sức mạnh của dòng sông.

the old milldam was a historic landmark in the town.

Đập nước cổ là một địa điểm lịch sử quan trọng trong thị trấn.

after the storm, the milldam needed repairs to restore its function.

Sau cơn bão, đập nước cần được sửa chữa để khôi phục chức năng của nó.

fishing near the milldam was popular among the locals.

Câu cá gần đập nước rất phổ biến trong số người dân địa phương.

the milldam helped regulate the water levels in the river.

Đập nước giúp điều hòa mực nước trên sông.

visitors often take pictures of the scenic milldam.

Du khách thường chụp ảnh đập nước đẹp như tranh vẽ.

ecologists studied the impact of the milldam on fish populations.

Các nhà sinh thái học nghiên cứu tác động của đập nước đối với quần thể cá.

the milldam was built in the 1800s and still stands today.

Đập nước được xây dựng vào những năm 1800 và vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

local authorities are planning to upgrade the milldam for safety.

Các cơ quan chức năng địa phương đang lên kế hoạch nâng cấp đập nước để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay