millennialism

[Mỹ]/mɪˈlɛn.i.əl.ɪ.zəm/
[Anh]/mɪˈlɛn.i.əl.ɪ.zəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin vào một thời kỳ hòa bình và hạnh phúc trong tương lai, thường liên quan đến sự tái lâm của Chúa Kitô; giáo lý rằng một thời kỳ hoàng kim sẽ xảy ra trên trái đất trước khi phán xét cuối cùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

christian millennialism

ôn thần Kitô giáo

secular millennialism

ôn thần thế tục

apocalyptic millennialism

ôn thần khải huyền

political millennialism

ôn thần chính trị

utopian millennialism

ôn thần утопический

religious millennialism

ôn thần tôn giáo

economic millennialism

ôn thần kinh tế

cultural millennialism

ôn thần văn hóa

historical millennialism

ôn thần lịch sử

global millennialism

ôn thần toàn cầu

Câu ví dụ

millennialism has influenced many religious movements.

chủ nghĩa thiên niên kỷ đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào tôn giáo.

many scholars study the implications of millennialism in modern society.

nhiều học giả nghiên cứu những tác động của chủ nghĩa thiên niên kỷ trong xã hội hiện đại.

the concept of millennialism can be traced back to ancient texts.

khái niệm chủ nghĩa thiên niên kỷ có thể được truy nguyên về các văn bản cổ đại.

some people believe that millennialism predicts a future utopia.

một số người tin rằng chủ nghĩa thiên niên kỷ dự đoán một tương lai lý tưởng.

millennialism often leads to apocalyptic thinking.

chủ nghĩa thiên niên kỷ thường dẫn đến tư tưởng tận thế.

in literature, millennialism is a recurring theme.

trong văn học, chủ nghĩa thiên niên kỷ là một chủ đề lặp đi lặp lại.

millennialism can create a sense of urgency among believers.

chủ nghĩa thiên niên kỷ có thể tạo ra một cảm giác cấp bách trong số những người tin tưởng.

understanding millennialism is crucial for interpreting certain prophecies.

hiểu chủ nghĩa thiên niên kỷ là điều quan trọng để giải thích một số lời tiên tri nhất định.

critics argue that millennialism can foster unrealistic expectations.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa thiên niên kỷ có thể nuôi dưỡng những kỳ vọng không thực tế.

millennialism has shaped various cultural narratives throughout history.

chủ nghĩa thiên niên kỷ đã định hình nhiều câu chuyện văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay