| số nhiều | millesimals |
millesimal value
giá trị nghìn
millesimal precision
độ chính xác nghìn
millesimal scale
thang đo nghìn
millesimal measurement
đo lường nghìn
millesimal fraction
phân số nghìn
millesimal system
hệ thống nghìn
millesimal components
thành phần nghìn
millesimal unit
đơn vị nghìn
millesimal ratio
tỷ lệ nghìn
millesimal analysis
phân tích nghìn
the millesimal measurement of the fabric was precise.
độ đo phân chia theo nghìn của vải rất chính xác.
they used a millesimal scale to assess the quality of the diamonds.
họ đã sử dụng một thang đo phân chia theo nghìn để đánh giá chất lượng của kim cương.
in chemistry, millesimal concentrations are often used for solutions.
trong hóa học, nồng độ phân chia theo nghìn thường được sử dụng cho các dung dịch.
the millesimal system allows for very fine adjustments.
hệ thống phân chia theo nghìn cho phép điều chỉnh rất tinh vi.
understanding millesimal values is crucial in precision engineering.
hiểu các giá trị phân chia theo nghìn rất quan trọng trong kỹ thuật chính xác.
he measured the thickness of the paper in millesimal units.
anh ấy đã đo độ dày của giấy bằng đơn vị phân chia theo nghìn.
the millesimal ratio of the ingredients was carefully calculated.
tỷ lệ phân chia theo nghìn của các thành phần đã được tính toán cẩn thận.
using a millesimal gauge ensures accuracy in measurements.
sử dụng thước đo phân chia theo nghìn đảm bảo độ chính xác trong các phép đo.
the millesimal division of the scale made it easier to read.
phân chia theo nghìn của thang đo khiến nó dễ đọc hơn.
she explained the concept of millesimal fractions during the lecture.
cô ấy đã giải thích khái niệm về phân số phân chia theo nghìn trong bài giảng.
millesimal value
giá trị nghìn
millesimal precision
độ chính xác nghìn
millesimal scale
thang đo nghìn
millesimal measurement
đo lường nghìn
millesimal fraction
phân số nghìn
millesimal system
hệ thống nghìn
millesimal components
thành phần nghìn
millesimal unit
đơn vị nghìn
millesimal ratio
tỷ lệ nghìn
millesimal analysis
phân tích nghìn
the millesimal measurement of the fabric was precise.
độ đo phân chia theo nghìn của vải rất chính xác.
they used a millesimal scale to assess the quality of the diamonds.
họ đã sử dụng một thang đo phân chia theo nghìn để đánh giá chất lượng của kim cương.
in chemistry, millesimal concentrations are often used for solutions.
trong hóa học, nồng độ phân chia theo nghìn thường được sử dụng cho các dung dịch.
the millesimal system allows for very fine adjustments.
hệ thống phân chia theo nghìn cho phép điều chỉnh rất tinh vi.
understanding millesimal values is crucial in precision engineering.
hiểu các giá trị phân chia theo nghìn rất quan trọng trong kỹ thuật chính xác.
he measured the thickness of the paper in millesimal units.
anh ấy đã đo độ dày của giấy bằng đơn vị phân chia theo nghìn.
the millesimal ratio of the ingredients was carefully calculated.
tỷ lệ phân chia theo nghìn của các thành phần đã được tính toán cẩn thận.
using a millesimal gauge ensures accuracy in measurements.
sử dụng thước đo phân chia theo nghìn đảm bảo độ chính xác trong các phép đo.
the millesimal division of the scale made it easier to read.
phân chia theo nghìn của thang đo khiến nó dễ đọc hơn.
she explained the concept of millesimal fractions during the lecture.
cô ấy đã giải thích khái niệm về phân số phân chia theo nghìn trong bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay