| số nhiều | millimetres |
I shaved a few millimetres from the bottom of the door to make it close properly.
Tôi đã gọt bớt vài milimet ở phía dưới của cánh cửa để nó đóng kín được.
I shaved a few millimetres from the bottom of the door to make it close properly.
Tôi đã gọt bớt vài milimet ở phía dưới của cánh cửa để nó đóng kín được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay