millionth

[Mỹ]/'mɪljənθ/
[Anh]/'mɪljənθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trong một triệu, vị trí hoặc cấp bậc của số một triệu.
Word Forms
số nhiềumillionths

Cụm từ & Cách kết hợp

one millionth

một triệu lần thứ nhất

millionth place

vị trí thứ một triệu

millionth anniversary

kỷ niệm một triệu

millionth customer

khách hàng thứ một triệu

Câu ví dụ

win the millionth dollar

thắng giải thưởng một triệu đô la

the millionth copy sold

bản sao thứ một triệu được bán ra

the millionth follower on social media

người theo dõi thứ một triệu trên mạng xã hội

the millionth visitor to the museum

du khách thứ một triệu đến thăm bảo tàng

the millionth edition of a book

phiên bản thứ một triệu của một cuốn sách

the millionth goal scored in a match

bàn thắng thứ một triệu được ghi trong một trận đấu

the millionth view on a video

lượt xem thứ một triệu của một video

the millionth mile traveled

dặm thứ một triệu đã đi được

Ví dụ thực tế

A micrometer is one millionth of a meter.

Một micromet là một triệu phần của một mét.

Nguồn: VOA Special June 2022 Collection

You want to change its speed a 10 millionth of its total.

Bạn muốn thay đổi tốc độ của nó một phần mười triệu của tổng số.

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

Let's jump all the way back to my 120 millionth great-grandparent, this is 12 kilometers back down the line.

Hãy nhảy ngược lại thời gian đến tổ tiên 120 triệu đời của tôi, đây là 12 km trở lại theo đường thẳng.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

Spare me the apology for butting into my life for the millionth time.

Xin đừng xin lỗi vì đã xen vào cuộc sống của tôi lần thứ triệu.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 5

Last week, we were able to celebrate the one millionth broadband connection in the UK.

Tuần trước, chúng tôi đã có thể ăn mừng một triệu kết nối băng thông rộng tại Vương quốc Anh.

Nguồn: Lin Chaolun's Practical Interpretation Practice Notes

This is the nine millionth ring store, and I can't find the perfect ring.

Đây là cửa hàng nhẫn thứ chín triệu, và tôi không thể tìm thấy chiếc nhẫn hoàn hảo.

Nguồn: Friends Season 6

You know... for the millionth time, I had no idea what he was up to!

Bạn biết đấy... lần thứ triệu, tôi không hề biết anh ta đang làm gì đâu!

Nguồn: Desperate Housewives Season 7

In those days, radioactivity is measured in units called roentgens. Normal atmospheric level is about 12 millionths of a roentgen.

Ngày xưa, phóng xạ được đo bằng đơn vị gọi là rentgen. Mức độ khí quyển bình thường là khoảng 12 triệu phần của một rentgen.

Nguồn: Rescue Chernobyl

My 165 millionth great-grandparent is not even a mammal, it's a prehistoric lizard that predates even the dinosaurs.

Tổ tiên 165 triệu đời của tôi thậm chí không phải là một loài động vật có vú, nó là một loài thằn lằn thời tiền sử còn tồn tại trước cả khủng long.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

That distance is so small, that sound reaches one ear just four millionths of a second before arriving at the other.

Khoảng cách đó rất nhỏ, âm thanh đến một tai chỉ sau bốn triệu giây trước khi đến tai kia.

Nguồn: VOA Special August 2014 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay