biomimetic mimetics
mimetics bắt chước sinh học
molecular mimetics
mimetics phân tử
synthetic mimetics
mimetics tổng hợp
mimetics analysis
phân tích mimetics
mimetics technology
công nghệ mimetics
mimetics research
nghiên cứu mimetics
mimetics applications
ứng dụng mimetics
mimetics design
thiết kế mimetics
mimetics systems
hệ thống mimetics
mimetics models
mô hình mimetics
mimetics can be used to study animal behavior.
mimetics có thể được sử dụng để nghiên cứu hành vi động vật.
the field of mimetics is growing rapidly in scientific research.
lĩnh vực của mimetics đang phát triển nhanh chóng trong nghiên cứu khoa học.
many artists use mimetics to create lifelike sculptures.
nhiều nghệ sĩ sử dụng mimetics để tạo ra các tác phẩm điêu khắc sống động.
researchers are exploring the applications of mimetics in medicine.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của mimetics trong y học.
mimetics can help improve our understanding of ecosystems.
mimetics có thể giúp cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về hệ sinh thái.
the concept of mimetics is essential in evolutionary biology.
khái niệm về mimetics là điều cần thiết trong sinh học tiến hóa.
in technology, mimetics can inspire new materials.
trong công nghệ, mimetics có thể truyền cảm hứng cho các vật liệu mới.
mimetics play a role in the development of artificial intelligence.
mimetics đóng vai trò trong sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
understanding mimetics can lead to innovations in design.
hiểu biết về mimetics có thể dẫn đến những đổi mới trong thiết kế.
the study of mimetics involves various disciplines.
nghiên cứu về mimetics liên quan đến nhiều ngành học.
biomimetic mimetics
mimetics bắt chước sinh học
molecular mimetics
mimetics phân tử
synthetic mimetics
mimetics tổng hợp
mimetics analysis
phân tích mimetics
mimetics technology
công nghệ mimetics
mimetics research
nghiên cứu mimetics
mimetics applications
ứng dụng mimetics
mimetics design
thiết kế mimetics
mimetics systems
hệ thống mimetics
mimetics models
mô hình mimetics
mimetics can be used to study animal behavior.
mimetics có thể được sử dụng để nghiên cứu hành vi động vật.
the field of mimetics is growing rapidly in scientific research.
lĩnh vực của mimetics đang phát triển nhanh chóng trong nghiên cứu khoa học.
many artists use mimetics to create lifelike sculptures.
nhiều nghệ sĩ sử dụng mimetics để tạo ra các tác phẩm điêu khắc sống động.
researchers are exploring the applications of mimetics in medicine.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của mimetics trong y học.
mimetics can help improve our understanding of ecosystems.
mimetics có thể giúp cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về hệ sinh thái.
the concept of mimetics is essential in evolutionary biology.
khái niệm về mimetics là điều cần thiết trong sinh học tiến hóa.
in technology, mimetics can inspire new materials.
trong công nghệ, mimetics có thể truyền cảm hứng cho các vật liệu mới.
mimetics play a role in the development of artificial intelligence.
mimetics đóng vai trò trong sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
understanding mimetics can lead to innovations in design.
hiểu biết về mimetics có thể dẫn đến những đổi mới trong thiết kế.
the study of mimetics involves various disciplines.
nghiên cứu về mimetics liên quan đến nhiều ngành học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay