mimick

[Mỹ]/ˈmɪmɪk/
[Anh]/ˈmɪmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. bắt chước hoặc sao chép cách cư xử, âm thanh hoặc hành vi của một người hoặc thứ gì đó
Các dạng của từ
thì quá khứmimicked
quá khứ phân từmimicked
hiện tại phân từmimicking
ngôi thứ ba số ítmimicks
số nhiềumimicks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay