mimicker of sounds
người bắt chước âm thanh
mimicker of styles
người bắt chước phong cách
mimicker in nature
người bắt chước theo tự nhiên
mimicker of behavior
người bắt chước hành vi
mimicker of art
người bắt chước nghệ thuật
mimicker of voices
người bắt chước giọng nói
mimicker of trends
người bắt chước xu hướng
mimicker of gestures
người bắt chước cử chỉ
mimicker of expressions
người bắt chước biểu cảm
mimicker of ideas
người bắt chước ý tưởng
he is a great mimicker of animal sounds.
anh ấy là một người bắt chước âm thanh động vật tuyệt vời.
the child is a natural mimicker of accents.
đứa trẻ là một người bắt chước giọng tự nhiên.
she has always been a mimicker of her favorite singers.
cô ấy luôn là một người bắt chước các ca sĩ yêu thích của mình.
his talent as a mimicker impresses everyone.
tài năng bắt chước của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.
the comedian is known as a skilled mimicker.
người hài hước nổi tiếng là một người bắt chước lành nghề.
being a mimicker can be a fun party trick.
việc trở thành một người bắt chước có thể là một trò đùa tiệc thú vị.
he often plays the role of a mimicker in the theater.
anh ấy thường đóng vai người bắt chước trong nhà hát.
the parrot is an excellent mimicker of human speech.
con vẹt là một người bắt chước tiếng nói của con người tuyệt vời.
her ability as a mimicker makes her a popular entertainer.
khả năng bắt chước của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn viên được yêu thích.
he learned to be a mimicker by watching videos online.
anh ấy đã học cách trở thành một người bắt chước bằng cách xem video trực tuyến.
mimicker of sounds
người bắt chước âm thanh
mimicker of styles
người bắt chước phong cách
mimicker in nature
người bắt chước theo tự nhiên
mimicker of behavior
người bắt chước hành vi
mimicker of art
người bắt chước nghệ thuật
mimicker of voices
người bắt chước giọng nói
mimicker of trends
người bắt chước xu hướng
mimicker of gestures
người bắt chước cử chỉ
mimicker of expressions
người bắt chước biểu cảm
mimicker of ideas
người bắt chước ý tưởng
he is a great mimicker of animal sounds.
anh ấy là một người bắt chước âm thanh động vật tuyệt vời.
the child is a natural mimicker of accents.
đứa trẻ là một người bắt chước giọng tự nhiên.
she has always been a mimicker of her favorite singers.
cô ấy luôn là một người bắt chước các ca sĩ yêu thích của mình.
his talent as a mimicker impresses everyone.
tài năng bắt chước của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.
the comedian is known as a skilled mimicker.
người hài hước nổi tiếng là một người bắt chước lành nghề.
being a mimicker can be a fun party trick.
việc trở thành một người bắt chước có thể là một trò đùa tiệc thú vị.
he often plays the role of a mimicker in the theater.
anh ấy thường đóng vai người bắt chước trong nhà hát.
the parrot is an excellent mimicker of human speech.
con vẹt là một người bắt chước tiếng nói của con người tuyệt vời.
her ability as a mimicker makes her a popular entertainer.
khả năng bắt chước của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn viên được yêu thích.
he learned to be a mimicker by watching videos online.
anh ấy đã học cách trở thành một người bắt chước bằng cách xem video trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay