Many animals use mimicry to blend in with their surroundings.
Nhiều loài động vật sử dụng bắt chước để hòa mình vào môi trường xung quanh.
The insect's mimicry of a leaf helps it avoid predators.
Khả năng bắt chước lá của côn trùng giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.
Some birds have developed mimicry to imitate the calls of other species.
Một số loài chim đã phát triển khả năng bắt chước để bắt chước tiếng gọi của các loài khác.
The octopus's mimicry allows it to change color and texture to match its surroundings.
Khả năng bắt chước của loài bạch tuộc cho phép nó thay đổi màu sắc và kết cấu để phù hợp với môi trường xung quanh.
Human babies often exhibit mimicry by imitating facial expressions.
Trẻ sơ sinh thường thể hiện sự bắt chước bằng cách bắt chước biểu cảm trên khuôn mặt.
Some artists use mimicry in their work to replicate famous paintings.
Một số nghệ sĩ sử dụng bắt chước trong công việc của họ để sao chép các bức tranh nổi tiếng.
Certain plants have evolved mimicry to resemble harmful species and deter herbivores.
Một số loài thực vật đã phát triển khả năng bắt chước để giống với các loài có hại và ngăn chặn động vật ăn cỏ.
The comedian's mimicry of famous politicians always gets a big laugh from the audience.
Sự bắt chước các chính trị gia nổi tiếng của người hề luôn nhận được tiếng cười lớn từ khán giả.
In the animal kingdom, mimicry is a common survival strategy used for protection.
Trong thế giới động vật, bắt chước là một chiến lược sinh tồn phổ biến được sử dụng để bảo vệ.
Certain insects have evolved mimicry to resemble more dangerous species and avoid predators.
Một số loài côn trùng đã phát triển khả năng bắt chước để giống với các loài nguy hiểm hơn và tránh những kẻ săn mồi.
Many animals use mimicry to blend in with their surroundings.
Nhiều loài động vật sử dụng bắt chước để hòa mình vào môi trường xung quanh.
The insect's mimicry of a leaf helps it avoid predators.
Khả năng bắt chước lá của côn trùng giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.
Some birds have developed mimicry to imitate the calls of other species.
Một số loài chim đã phát triển khả năng bắt chước để bắt chước tiếng gọi của các loài khác.
The octopus's mimicry allows it to change color and texture to match its surroundings.
Khả năng bắt chước của loài bạch tuộc cho phép nó thay đổi màu sắc và kết cấu để phù hợp với môi trường xung quanh.
Human babies often exhibit mimicry by imitating facial expressions.
Trẻ sơ sinh thường thể hiện sự bắt chước bằng cách bắt chước biểu cảm trên khuôn mặt.
Some artists use mimicry in their work to replicate famous paintings.
Một số nghệ sĩ sử dụng bắt chước trong công việc của họ để sao chép các bức tranh nổi tiếng.
Certain plants have evolved mimicry to resemble harmful species and deter herbivores.
Một số loài thực vật đã phát triển khả năng bắt chước để giống với các loài có hại và ngăn chặn động vật ăn cỏ.
The comedian's mimicry of famous politicians always gets a big laugh from the audience.
Sự bắt chước các chính trị gia nổi tiếng của người hề luôn nhận được tiếng cười lớn từ khán giả.
In the animal kingdom, mimicry is a common survival strategy used for protection.
Trong thế giới động vật, bắt chước là một chiến lược sinh tồn phổ biến được sử dụng để bảo vệ.
Certain insects have evolved mimicry to resemble more dangerous species and avoid predators.
Một số loài côn trùng đã phát triển khả năng bắt chước để giống với các loài nguy hiểm hơn và tránh những kẻ săn mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay