mindlessnesses abound
sự vô tâm tràn lan
mindlessnesses in society
sự vô tâm trong xã hội
mindlessnesses of routine
sự vô tâm trong thói quen
mindlessnesses in thinking
sự vô tâm trong suy nghĩ
mindlessnesses of habits
sự vô tâm trong thói quen
mindlessnesses in action
sự vô tâm trong hành động
mindlessnesses of culture
sự vô tâm trong văn hóa
mindlessnesses of distractions
sự vô tâm trong sự xao nhãng
mindlessnesses in choices
sự vô tâm trong lựa chọn
mindlessnesses of technology
sự vô tâm trong công nghệ
his mindlessnesses often lead to mistakes at work.
Những sự vô tâm của anh ấy thường dẫn đến những sai lầm trong công việc.
we should be aware of our mindlessnesses in daily tasks.
Chúng ta nên nhận thức về sự vô tâm của mình trong các công việc hàng ngày.
mindlessnesses can affect our relationships negatively.
Sự vô tâm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của chúng ta.
she often reflects on her mindlessnesses during meditation.
Cô ấy thường suy ngẫm về sự vô tâm của mình trong khi thiền định.
mindlessnesses in driving can lead to accidents.
Sự vô tâm khi lái xe có thể dẫn đến tai nạn.
addressing our mindlessnesses is crucial for personal growth.
Giải quyết sự vô tâm của chúng ta là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
he tries to minimize his mindlessnesses by staying present.
Anh ấy cố gắng giảm thiểu sự vô tâm của mình bằng cách luôn ở hiện tại.
her mindlessnesses during the meeting were embarrassing.
Sự vô tâm của cô ấy trong cuộc họp rất đáng xấu hổ.
recognizing our mindlessnesses can enhance our mindfulness.
Nhận ra sự vô tâm của chúng ta có thể nâng cao sự tỉnh giác của chúng ta.
mindlessnesses often arise from routine and boredom.
Sự vô tâm thường phát sinh từ thói quen và sự nhàm chán.
mindlessnesses abound
sự vô tâm tràn lan
mindlessnesses in society
sự vô tâm trong xã hội
mindlessnesses of routine
sự vô tâm trong thói quen
mindlessnesses in thinking
sự vô tâm trong suy nghĩ
mindlessnesses of habits
sự vô tâm trong thói quen
mindlessnesses in action
sự vô tâm trong hành động
mindlessnesses of culture
sự vô tâm trong văn hóa
mindlessnesses of distractions
sự vô tâm trong sự xao nhãng
mindlessnesses in choices
sự vô tâm trong lựa chọn
mindlessnesses of technology
sự vô tâm trong công nghệ
his mindlessnesses often lead to mistakes at work.
Những sự vô tâm của anh ấy thường dẫn đến những sai lầm trong công việc.
we should be aware of our mindlessnesses in daily tasks.
Chúng ta nên nhận thức về sự vô tâm của mình trong các công việc hàng ngày.
mindlessnesses can affect our relationships negatively.
Sự vô tâm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của chúng ta.
she often reflects on her mindlessnesses during meditation.
Cô ấy thường suy ngẫm về sự vô tâm của mình trong khi thiền định.
mindlessnesses in driving can lead to accidents.
Sự vô tâm khi lái xe có thể dẫn đến tai nạn.
addressing our mindlessnesses is crucial for personal growth.
Giải quyết sự vô tâm của chúng ta là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
he tries to minimize his mindlessnesses by staying present.
Anh ấy cố gắng giảm thiểu sự vô tâm của mình bằng cách luôn ở hiện tại.
her mindlessnesses during the meeting were embarrassing.
Sự vô tâm của cô ấy trong cuộc họp rất đáng xấu hổ.
recognizing our mindlessnesses can enhance our mindfulness.
Nhận ra sự vô tâm của chúng ta có thể nâng cao sự tỉnh giác của chúng ta.
mindlessnesses often arise from routine and boredom.
Sự vô tâm thường phát sinh từ thói quen và sự nhàm chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay