minge area
khu vực minge
minge health
sức khỏe minge
minge hygiene
vệ sinh minge
minge irritation
kích ứng minge
minge care
chăm sóc minge
minge pain
đau minge
minge discharge
dịch tiết minge
minge infection
nhiễm trùng minge
minge examination
khám minge
minge symptoms
triệu chứng minge
she decided to minge with the local community.
Cô ấy quyết định hòa mình vào cộng đồng địa phương.
it's important to minge with different cultures.
Điều quan trọng là hòa mình với các nền văn hóa khác nhau.
he loves to minge during the weekends.
Anh ấy thích hòa mình vào những ngày cuối tuần.
they often minge at social events.
Họ thường hòa mình vào các sự kiện xã hội.
she found it hard to minge in a new city.
Cô ấy thấy khó hòa mình vào một thành phố mới.
it's easy to minge with friendly people.
Dễ dàng hòa mình với những người thân thiện.
he prefers to minge online rather than in person.
Anh ấy thích hòa mình trực tuyến hơn là trực tiếp.
they plan to minge with other artists at the exhibition.
Họ dự định hòa mình với các nghệ sĩ khác tại triển lãm.
to minge effectively, one must be open-minded.
Để hòa mình hiệu quả, người ta phải có tâm trí cởi mở.
she enjoys to minge with her classmates after school.
Cô ấy thích hòa mình với các bạn cùng lớp sau giờ học.
minge area
khu vực minge
minge health
sức khỏe minge
minge hygiene
vệ sinh minge
minge irritation
kích ứng minge
minge care
chăm sóc minge
minge pain
đau minge
minge discharge
dịch tiết minge
minge infection
nhiễm trùng minge
minge examination
khám minge
minge symptoms
triệu chứng minge
she decided to minge with the local community.
Cô ấy quyết định hòa mình vào cộng đồng địa phương.
it's important to minge with different cultures.
Điều quan trọng là hòa mình với các nền văn hóa khác nhau.
he loves to minge during the weekends.
Anh ấy thích hòa mình vào những ngày cuối tuần.
they often minge at social events.
Họ thường hòa mình vào các sự kiện xã hội.
she found it hard to minge in a new city.
Cô ấy thấy khó hòa mình vào một thành phố mới.
it's easy to minge with friendly people.
Dễ dàng hòa mình với những người thân thiện.
he prefers to minge online rather than in person.
Anh ấy thích hòa mình trực tuyến hơn là trực tiếp.
they plan to minge with other artists at the exhibition.
Họ dự định hòa mình với các nghệ sĩ khác tại triển lãm.
to minge effectively, one must be open-minded.
Để hòa mình hiệu quả, người ta phải có tâm trí cởi mở.
she enjoys to minge with her classmates after school.
Cô ấy thích hòa mình với các bạn cùng lớp sau giờ học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay