a miniscule amount of money
một số tiền rất nhỏ
the miniscule size of the insect
kích thước vô cùng nhỏ của côn trùng
a miniscule error in the calculation
một lỗi rất nhỏ trong phép tính
a miniscule chance of winning
một cơ hội thắng rất nhỏ
the miniscule details in the painting
những chi tiết vô cùng nhỏ trong bức tranh
a miniscule portion of food
một phần thức ăn rất nhỏ
the miniscule font size
kích thước phông chữ vô cùng nhỏ
a miniscule impact on the environment
tác động vô cùng nhỏ đến môi trường
the miniscule weight of the feather
độ nhẹ vô cùng của lông
a miniscule crack in the glass
một vết nứt rất nhỏ trên kính
a miniscule amount of money
một số tiền rất nhỏ
the miniscule size of the insect
kích thước vô cùng nhỏ của côn trùng
a miniscule error in the calculation
một lỗi rất nhỏ trong phép tính
a miniscule chance of winning
một cơ hội thắng rất nhỏ
the miniscule details in the painting
những chi tiết vô cùng nhỏ trong bức tranh
a miniscule portion of food
một phần thức ăn rất nhỏ
the miniscule font size
kích thước phông chữ vô cùng nhỏ
a miniscule impact on the environment
tác động vô cùng nhỏ đến môi trường
the miniscule weight of the feather
độ nhẹ vô cùng của lông
a miniscule crack in the glass
một vết nứt rất nhỏ trên kính
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay