ministering to
ban cho
ministering others
ban cho những người khác
ministering love
ban cho tình yêu
ministering grace
ban cho ân sủng
ministering support
ban cho sự hỗ trợ
ministering peace
ban cho hòa bình
ministering hope
ban cho hy vọng
ministering joy
ban cho niềm vui
ministering truth
ban cho sự thật
ministering healing
ban cho sự chữa lành
the church is ministering to the needs of the community.
nhà thờ đang chăm sóc những nhu cầu của cộng đồng.
she has a passion for ministering to the homeless.
cô ấy có đam mê chăm sóc những người vô gia cư.
they spent the afternoon ministering to the sick in the hospital.
họ đã dành buổi chiều chăm sóc những người bệnh trong bệnh viện.
he feels called to ministering in foreign countries.
anh ấy cảm thấy có tiếng gọi để phục vụ ở nước ngoài.
ministering to others can be a rewarding experience.
việc chăm sóc người khác có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she is committed to ministering to youth in her area.
cô ấy cam kết giúp đỡ giới trẻ trong khu vực của mình.
the organization focuses on ministering to families in crisis.
tổ chức tập trung vào việc giúp đỡ các gia đình đang gặp khó khăn.
he enjoys ministering to those in need through his charity work.
anh ấy thích giúp đỡ những người cần thông qua công việc từ thiện của mình.
they are training volunteers for ministering in local shelters.
họ đang đào tạo tình nguyện viên để giúp đỡ tại các nhà tạm trú địa phương.
ministering requires compassion and dedication.
việc giúp đỡ người khác đòi hỏi sự đồng cảm và tận tâm.
ministering to
ban cho
ministering others
ban cho những người khác
ministering love
ban cho tình yêu
ministering grace
ban cho ân sủng
ministering support
ban cho sự hỗ trợ
ministering peace
ban cho hòa bình
ministering hope
ban cho hy vọng
ministering joy
ban cho niềm vui
ministering truth
ban cho sự thật
ministering healing
ban cho sự chữa lành
the church is ministering to the needs of the community.
nhà thờ đang chăm sóc những nhu cầu của cộng đồng.
she has a passion for ministering to the homeless.
cô ấy có đam mê chăm sóc những người vô gia cư.
they spent the afternoon ministering to the sick in the hospital.
họ đã dành buổi chiều chăm sóc những người bệnh trong bệnh viện.
he feels called to ministering in foreign countries.
anh ấy cảm thấy có tiếng gọi để phục vụ ở nước ngoài.
ministering to others can be a rewarding experience.
việc chăm sóc người khác có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she is committed to ministering to youth in her area.
cô ấy cam kết giúp đỡ giới trẻ trong khu vực của mình.
the organization focuses on ministering to families in crisis.
tổ chức tập trung vào việc giúp đỡ các gia đình đang gặp khó khăn.
he enjoys ministering to those in need through his charity work.
anh ấy thích giúp đỡ những người cần thông qua công việc từ thiện của mình.
they are training volunteers for ministering in local shelters.
họ đang đào tạo tình nguyện viên để giúp đỡ tại các nhà tạm trú địa phương.
ministering requires compassion and dedication.
việc giúp đỡ người khác đòi hỏi sự đồng cảm và tận tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay