gentle ministrations
các sự chăm sóc nhẹ nhàng
skilled ministrations
các sự chăm sóc lành nghề
loving ministrations
các sự chăm sóc yêu thương
providing ministrations
cung cấp các sự chăm sóc
daily ministrations
các sự chăm sóc hàng ngày
received ministrations
nhận được các sự chăm sóc
tender ministrations
các sự chăm sóc âu yếm
offered ministrations
các sự chăm sóc được cung cấp
necessary ministrations
các sự chăm sóc cần thiết
quiet ministrations
các sự chăm sóc yên tĩnh
the hospital's ministrations extended to the entire community.
các sự chăm sóc của bệnh viện đã mở rộng ra toàn bộ cộng đồng.
we are grateful for the ministrations provided by the nursing staff.
chúng tôi rất biết ơn vì sự chăm sóc mà đội ngũ y tá đã cung cấp.
the doctor's ministrations brought comfort and relief to the patient.
sự chăm sóc của bác sĩ đã mang lại sự thoải mái và giảm nhẹ cho bệnh nhân.
the church offers ministrations to those in need of spiritual guidance.
nhà thờ cung cấp sự chăm sóc cho những người cần hướng dẫn tinh thần.
the ministrations of the physical therapist helped him recover quickly.
sự chăm sóc của chuyên gia vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi nhanh chóng.
the compassionate ministrations of the volunteers were truly remarkable.
sự chăm sóc đầy lòng trắc ẩn của các tình nguyện viên thực sự đáng kinh ngạc.
the patient praised the attentive ministrations of the medical team.
bệnh nhân ca ngợi sự chăm sóc chu đáo của đội ngũ y tế.
the hospice provided loving ministrations to those nearing the end of life.
ngôi nhà chăm sóc giảm nhẹ đã cung cấp sự chăm sóc yêu thương cho những người sắp qua đời.
the ministrations of the veterinarian saved the injured animal's life.
sự chăm sóc của bác sĩ thú y đã cứu sống con vật bị thương.
the school offered ministrations to students struggling with anxiety.
nhà trường cung cấp sự chăm sóc cho những học sinh đang phải vật lộn với sự lo lắng.
the king's ministrations to his people earned him their loyalty.
sự chăm sóc của nhà vua đối với dân chúng đã giúp ông nhận được lòng trung thành của họ.
gentle ministrations
các sự chăm sóc nhẹ nhàng
skilled ministrations
các sự chăm sóc lành nghề
loving ministrations
các sự chăm sóc yêu thương
providing ministrations
cung cấp các sự chăm sóc
daily ministrations
các sự chăm sóc hàng ngày
received ministrations
nhận được các sự chăm sóc
tender ministrations
các sự chăm sóc âu yếm
offered ministrations
các sự chăm sóc được cung cấp
necessary ministrations
các sự chăm sóc cần thiết
quiet ministrations
các sự chăm sóc yên tĩnh
the hospital's ministrations extended to the entire community.
các sự chăm sóc của bệnh viện đã mở rộng ra toàn bộ cộng đồng.
we are grateful for the ministrations provided by the nursing staff.
chúng tôi rất biết ơn vì sự chăm sóc mà đội ngũ y tá đã cung cấp.
the doctor's ministrations brought comfort and relief to the patient.
sự chăm sóc của bác sĩ đã mang lại sự thoải mái và giảm nhẹ cho bệnh nhân.
the church offers ministrations to those in need of spiritual guidance.
nhà thờ cung cấp sự chăm sóc cho những người cần hướng dẫn tinh thần.
the ministrations of the physical therapist helped him recover quickly.
sự chăm sóc của chuyên gia vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi nhanh chóng.
the compassionate ministrations of the volunteers were truly remarkable.
sự chăm sóc đầy lòng trắc ẩn của các tình nguyện viên thực sự đáng kinh ngạc.
the patient praised the attentive ministrations of the medical team.
bệnh nhân ca ngợi sự chăm sóc chu đáo của đội ngũ y tế.
the hospice provided loving ministrations to those nearing the end of life.
ngôi nhà chăm sóc giảm nhẹ đã cung cấp sự chăm sóc yêu thương cho những người sắp qua đời.
the ministrations of the veterinarian saved the injured animal's life.
sự chăm sóc của bác sĩ thú y đã cứu sống con vật bị thương.
the school offered ministrations to students struggling with anxiety.
nhà trường cung cấp sự chăm sóc cho những học sinh đang phải vật lộn với sự lo lắng.
the king's ministrations to his people earned him their loyalty.
sự chăm sóc của nhà vua đối với dân chúng đã giúp ông nhận được lòng trung thành của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now