peppermint mints
bạc hà peppermint
chocolate mints
bạc hà sô cô la
breath mints
bạc hà làm thơm miệng
hard mints
bạc hà cứng
soft mints
bạc hà mềm
fruit mints
bạc hà trái cây
minty mints
bạc hà the
sugar-free mints
bạc hà không đường
mint mints
bạc hà bạc hà
mini mints
bạc hà mini
she always carries mints in her purse.
Cô ấy luôn mang theo kẹo bạc hà trong túi xách.
he offered me some mints after dinner.
Anh ấy đã đưa tôi một ít kẹo bạc hà sau bữa tối.
the mints helped freshen my breath.
Những viên kẹo bạc hà giúp làm mới hơi thở của tôi.
they sell various flavors of mints at the store.
Họ bán nhiều hương vị kẹo bạc hà khác nhau tại cửa hàng.
i love the taste of peppermint mints.
Tôi yêu vị của kẹo bạc hà peppermint.
she likes to keep mints on her desk.
Cô ấy thích để kẹo bạc hà trên bàn làm việc của mình.
he always offers mints to his guests.
Anh ấy luôn đưa kẹo bạc hà cho khách của mình.
these mints are perfect for a quick refresh.
Những viên kẹo bạc hà này rất tuyệt vời để làm mới nhanh chóng.
after a long meeting, i needed some mints.
Sau một cuộc họp dài, tôi cần một ít kẹo bạc hà.
she bought a tin of mints for the road trip.
Cô ấy đã mua một hộp kẹo bạc hà cho chuyến đi đường.
peppermint mints
bạc hà peppermint
chocolate mints
bạc hà sô cô la
breath mints
bạc hà làm thơm miệng
hard mints
bạc hà cứng
soft mints
bạc hà mềm
fruit mints
bạc hà trái cây
minty mints
bạc hà the
sugar-free mints
bạc hà không đường
mint mints
bạc hà bạc hà
mini mints
bạc hà mini
she always carries mints in her purse.
Cô ấy luôn mang theo kẹo bạc hà trong túi xách.
he offered me some mints after dinner.
Anh ấy đã đưa tôi một ít kẹo bạc hà sau bữa tối.
the mints helped freshen my breath.
Những viên kẹo bạc hà giúp làm mới hơi thở của tôi.
they sell various flavors of mints at the store.
Họ bán nhiều hương vị kẹo bạc hà khác nhau tại cửa hàng.
i love the taste of peppermint mints.
Tôi yêu vị của kẹo bạc hà peppermint.
she likes to keep mints on her desk.
Cô ấy thích để kẹo bạc hà trên bàn làm việc của mình.
he always offers mints to his guests.
Anh ấy luôn đưa kẹo bạc hà cho khách của mình.
these mints are perfect for a quick refresh.
Những viên kẹo bạc hà này rất tuyệt vời để làm mới nhanh chóng.
after a long meeting, i needed some mints.
Sau một cuộc họp dài, tôi cần một ít kẹo bạc hà.
she bought a tin of mints for the road trip.
Cô ấy đã mua một hộp kẹo bạc hà cho chuyến đi đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay