minuends

[Mỹ]/ˈmɪn.juː.end/
[Anh]/ˈmɪn.juː.end/

Dịch

n. một số lượng mà từ đó một số lượng khác được trừ đi

Cụm từ & Cách kết hợp

minuend minus

phép trừ số bị trừ

minuend value

giá trị của số bị trừ

minuend operation

phép toán số bị trừ

minuend example

ví dụ về số bị trừ

minuend concept

khái niệm về số bị trừ

minuend calculation

phép tính số bị trừ

minuend definition

định nghĩa số bị trừ

minuend identification

nhận diện số bị trừ

minuend relationship

mối quan hệ của số bị trừ

minuend analysis

phân tích số bị trừ

Câu ví dụ

the minuend in this subtraction problem is 15.

Số bị trừ trong bài toán trừ này là 15.

in mathematics, the minuend is the number from which another number is subtracted.

Trong toán học, số bị trừ là số mà một số khác bị trừ đi.

to solve the equation, identify the minuend first.

Để giải phương trình, hãy xác định số bị trừ trước.

when teaching subtraction, emphasize the role of the minuend.

Khi dạy trừ, hãy nhấn mạnh vai trò của số bị trừ.

understanding the minuend helps in grasping basic arithmetic.

Hiểu về số bị trừ giúp nắm bắt các phép toán cơ bản.

the minuend is always greater than the subtrahend in a positive result.

Số bị trừ luôn lớn hơn số trừ trong kết quả dương.

in the equation 20 - 5, 20 is the minuend.

Trong phương trình 20 - 5, 20 là số bị trừ.

we need to find the minuend to complete the subtraction.

Chúng ta cần tìm số bị trừ để hoàn thành phép trừ.

the teacher explained how to identify the minuend in word problems.

Giáo viên giải thích cách xác định số bị trừ trong các bài toán bằng lời.

in any subtraction, the minuend is crucial for determining the difference.

Trong bất kỳ phép trừ nào, số bị trừ rất quan trọng để xác định hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay