minutenesses matter
Những phút giây có ý nghĩa.
minutenesses count
Những phút giây được tính đến.
minutenesses in detail
Những phút giây chi tiết.
minutenesses of life
Những phút giây của cuộc đời.
minutenesses are crucial
Những phút giây rất quan trọng.
minutenesses observed
Những phút giây được quan sát.
minutenesses revealed
Những phút giây được tiết lộ.
minutenesses analyzed
Những phút giây được phân tích.
minutenesses explained
Những phút giây được giải thích.
minutenesses noted
Những phút giây được lưu ý.
he pays attention to the minutenesses in his artwork.
anh ấy chú ý đến những chi tiết nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
minutenesses can make a big difference in cooking.
những chi tiết nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong nấu ăn.
she is meticulous about the minutenesses of her research.
cô ấy rất tỉ mỉ về những chi tiết nhỏ trong nghiên cứu của mình.
understanding the minutenesses of the law is crucial for lawyers.
hiểu những chi tiết nhỏ của luật pháp là rất quan trọng đối với các luật sư.
in design, the minutenesses often enhance the overall aesthetic.
trong thiết kế, những chi tiết nhỏ thường nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể.
he often overlooks the minutenesses that others find important.
anh ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ mà những người khác thấy quan trọng.
minutenesses in language can change the meaning of a sentence.
những chi tiết nhỏ trong ngôn ngữ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
she admired the minutenesses of the handcrafted jewelry.
cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết nhỏ của đồ trang sức thủ công.
attention to minutenesses is key in high-stakes negotiations.
chú ý đến những chi tiết nhỏ là yếu tố quan trọng trong các cuộc đàm phán căng thẳng.
he recorded the minutenesses of each meeting for future reference.
anh ấy ghi lại những chi tiết nhỏ của mỗi cuộc họp để tham khảo trong tương lai.
minutenesses matter
Những phút giây có ý nghĩa.
minutenesses count
Những phút giây được tính đến.
minutenesses in detail
Những phút giây chi tiết.
minutenesses of life
Những phút giây của cuộc đời.
minutenesses are crucial
Những phút giây rất quan trọng.
minutenesses observed
Những phút giây được quan sát.
minutenesses revealed
Những phút giây được tiết lộ.
minutenesses analyzed
Những phút giây được phân tích.
minutenesses explained
Những phút giây được giải thích.
minutenesses noted
Những phút giây được lưu ý.
he pays attention to the minutenesses in his artwork.
anh ấy chú ý đến những chi tiết nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
minutenesses can make a big difference in cooking.
những chi tiết nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong nấu ăn.
she is meticulous about the minutenesses of her research.
cô ấy rất tỉ mỉ về những chi tiết nhỏ trong nghiên cứu của mình.
understanding the minutenesses of the law is crucial for lawyers.
hiểu những chi tiết nhỏ của luật pháp là rất quan trọng đối với các luật sư.
in design, the minutenesses often enhance the overall aesthetic.
trong thiết kế, những chi tiết nhỏ thường nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể.
he often overlooks the minutenesses that others find important.
anh ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ mà những người khác thấy quan trọng.
minutenesses in language can change the meaning of a sentence.
những chi tiết nhỏ trong ngôn ngữ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
she admired the minutenesses of the handcrafted jewelry.
cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết nhỏ của đồ trang sức thủ công.
attention to minutenesses is key in high-stakes negotiations.
chú ý đến những chi tiết nhỏ là yếu tố quan trọng trong các cuộc đàm phán căng thẳng.
he recorded the minutenesses of each meeting for future reference.
anh ấy ghi lại những chi tiết nhỏ của mỗi cuộc họp để tham khảo trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay